塩ラーメン
mì ramen muốiこの店の塩ラーメンはとてもおいしいです。
Ramen muối của quán này rất ngon.
Mì ramen có nước dùng chính được nêm bằng muối.
塩ラーメンはさっぱりとした味わいが特徴です。
Ramen muối đặc trưng bởi hương vị thanh mát.
塩ラーメンを注文したら、スープが透明で塩味が強かった。
Sau khi gọi ramen muối, tôi thấy nước dùng trong suốt và vị mặn đậm đà.
Thường được so sánh với ramen nước tương (醤油ラーメン) hoặc ramen miso (味噌ラーメン) về hương vị. Có thể đi kèm với các loại topping như trứng, thịt heo, hoặc rau.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các loại ramen khác
Ramen muối thường có nước dùng trong suốt và hương vị thanh mát, dễ chịu hơn so với ramen nước tương (đậm đà) hay ramen miso (thơm nồng).
Quy tắc vàng
Cách gọi chính xác
Khi gọi món, nên nói '塩ラーメンをお願いします' (Xin vui lòng cho tôi ramen muối) thay vì 'ラーメンの塩味' (vị mặn của ramen) để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '塩' (muối) và 'ラーメン' (mì ramen, mượn từ tiếng Trung '拉麺'). '塩' biểu thị hương vị chính của nước dùng là muối, phân biệt với các loại ramen khác như 醤油 (nước tương) hay 味噌 (miso).
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ loại ramen có nước dùng nêm muối. Có thể xuất hiện trong menu nhà hàng hoặc quảng cáo thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với '塩味' (vị mặn) đơn thuần, vì '塩ラーメン' chỉ một loại ramen cụ thể.