Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

報告

houkoku
báo cáo

会議で進捗を報告する。

Báo cáo tiến độ trong cuộc họp.


trang trọng

việc thông báo, trình bày thông tin về tình hình, kết quả, tiến độ của một công việc hoặc sự kiện cho người có thẩm quyền hoặc quan tâm.

上司にプロジェクトの状況を報告した。

Báo cáo tình hình dự án cho cấp trên.

新聞は災害の被害状況を報告した。

Báo chí đã báo cáo tình hình thiệt hại do thiên tai.

Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận báo cáo như 上司 (cấp trên), 顧客 (khách hàng), 会議 (hội nghị).

trang trọng

bản báo cáo bằng văn bản hoặc tài liệu trình bày thông tin chi tiết.

月次報告書を提出する。

Nộp bản báo cáo hàng tháng.

Có thể dùng như danh từ đếm được: 一つの報告

Cụm từ kết hợp

報告書を提出するnộp bản báo cáo進捗を報告するbáo cáo tiến độ報告会を開くtổ chức buổi báo cáo報告義務nghĩa vụ báo cáo

Từ đồng nghĩa

報告する知らせる伝達する

Từ trái nghĩa

黙秘する隠す

Cụm từ liên quan

報告義務違反cụm từ
vi phạm nghĩa vụ báo cáo
報告ラインcụm từ
đường dây báo cáo (trong tổ chức)

Mẹo hay

Phân biệt '報告' và '通知'

'報告' mang tính chất chủ động cung cấp thông tin chi tiết, thường có tính chất định kỳ hoặc theo yêu cầu. '通知' chỉ đơn thuần là thông báo sự việc xảy ra, không nhất thiết yêu cầu phản hồi hay chi tiết.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '報告する'

N + に + 報告する: Báo cáo cho ai đó. Ví dụ: 部長に報告する (báo cáo cho trưởng phòng).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 報 (báo) = báo cáo, cáo = thông báo; 告 (cáo) = thông báo. Kết hợp thành nghĩa 'thông báo tình hình'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật, hoặc các tổ chức có hệ thống báo cáo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

報
báo cáo, thông báo
root
+
告
thông báo, cáo giác
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.