Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

給料

kyūryō
noun★Trung cấp💡 lương

“今月の給料が入った。”

Lương tháng này đã về.

trang trọng

Tiền công lao động được trả định kỳ (thường là hàng tháng) cho người lao động.

給料日なのに銀行が休みで振り込めなかった。

Ngày trả lương nhưng ngân hàng nghỉ nên không chuyển khoản được.

給料を上げてもらえるように交渉した。

Tôi đã thương lượng để được tăng lương.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, hợp đồng lao động. Có thể thay thế bằng từ 'lương tháng' trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

給料日ngày trả lương給料明細bảng lương給料をもらうnhận lương給料が安いlương thấp給料を上げるtăng lương

Từ đồng nghĩa

賃金報酬

💡Mẹo hay

Phân biệt 給料, 給与, 賃金

給料: Lương cơ bản hàng tháng (thường dùng trong doanh nghiệp tư nhân). 給与: Lương bao gồm cả phúc lợi, thưởng (dùng trong công ty, tổ chức). 賃金: Tiền công theo giờ/ngày (thường dùng trong hợp đồng lao động, lĩnh vực sản xuất).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 給料 trong ngữ cảnh

Luôn dùng 給料 khi nói về khoản tiền lương định kỳ (tháng/tháng lương) trong công việc. Không dùng để chỉ tiền công theo giờ hay tiền thưởng riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 給 (cung cấp, trả) và 料 (lương, tiền). 給 xuất phát từ chữ Hán 給 (cấp, túc) nghĩa là cung cấp; 料 xuất phát từ chữ Hán 料 (liệu) nghĩa là tiền lương. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị khi hệ thống tiền lương hiện đại được du nhập từ phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn '給与' (cũng có nghĩa là lương nhưng bao gồm cả phúc lợi) hoặc '賃金' (thường dùng trong hợp đồng lao động). Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng '給料' thay cho '給与' nhưng không thay thế cho '賃金'.

Phân tích từ

給
cung cấp, trả (từ Hán Việt: cấp)
root
+
料
lương, tiền (từ Hán Việt: liệu)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.