Looking up...
“今月の給料が入った。”
Lương tháng này đã về.
Tiền công lao động được trả định kỳ (thường là hàng tháng) cho người lao động.
給料日なのに銀行が休みで振り込めなかった。
Ngày trả lương nhưng ngân hàng nghỉ nên không chuyển khoản được.
給料を上げてもらえるように交渉した。
Tôi đã thương lượng để được tăng lương.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, hợp đồng lao động. Có thể thay thế bằng từ 'lương tháng' trong giao tiếp thân mật.
給料: Lương cơ bản hàng tháng (thường dùng trong doanh nghiệp tư nhân). 給与: Lương bao gồm cả phúc lợi, thưởng (dùng trong công ty, tổ chức). 賃金: Tiền công theo giờ/ngày (thường dùng trong hợp đồng lao động, lĩnh vực sản xuất).
Luôn dùng 給料 khi nói về khoản tiền lương định kỳ (tháng/tháng lương) trong công việc. Không dùng để chỉ tiền công theo giờ hay tiền thưởng riêng lẻ.
Kết hợp từ 給 (cung cấp, trả) và 料 (lương, tiền). 給 xuất phát từ chữ Hán 給 (cấp, túc) nghĩa là cung cấp; 料 xuất phát từ chữ Hán 料 (liệu) nghĩa là tiền lương. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị khi hệ thống tiền lương hiện đại được du nhập từ phương Tây.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn '給与' (cũng có nghĩa là lương nhưng bao gồm cả phúc lợi) hoặc '賃金' (thường dùng trong hợp đồng lao động). Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng '給料' thay cho '給与' nhưng không thay thế cho '賃金'.