Looking up...
彼の噂を聞いた?
Bạn nghe tin đồn về anh ấy chưa?
thông tin chưa được xác thực lan truyền trong cộng đồng
学校で噂が広まっているらしい。
Nghe nói tin đồn đang lan rộng ở trường.
彼の噂は全然信じられない。
Tôi hoàn toàn không tin vào tin đồn về anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Không nhất thiết mang nghĩa xấu (khác với 'chửi bới' hay 'vu khống').
chuyện phiếm, bàn tán về đời tư người khác
彼女はいつも人の噂話ばかりしている。
Cô ấy lúc nào cũng chỉ toàn chuyện phiếm về người khác.
Có sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi xoi mói đời tư.
'噂' chỉ đơn thuần là thông tin chưa xác thực, có thể trung lập hoặc tiêu cực. Trong khi 'chửi bới' (悪口) luôn mang nghĩa xấu, nhằm hạ thấp người khác.
Tránh dùng '噂' trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức. Thay vào đó, sử dụng 'thông tin chưa được xác thực' hoặc 'tin tức lan truyền'.
Từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện từ thời Heian (794–1185). Có nguồn gốc từ động từ 噂す (うわさす) nghĩa là 'nói chuyện, bàn tán'.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên dùng trong văn bản trang trọng (thay bằng 'thông tin chưa được xác thực' hay 'tin tức lan truyền').