Looking up...
Có khả năng làm việc khéo léo, có kỹ năng tốt trong việc sử dụng tay hoặc thực hiện các công việc phức tạp
彼は器用に机を組み立てた
Anh ấy đã lắp ráp bàn ghế khéo léo
彼女は器用にピアノを弾く
Cô ấy chơi piano khéo léo
Thường dùng để miêu tả khả năng thực hiện các công việc yêu cầu kỹ năng tay hoặc sự nhanh nhẹn
Từ '器用' có nguồn gốc từ '器' (cơ dụng) có nghĩa là 'đồ dùng' và '用' (dụng) có nghĩa là 'sử dụng'. Từ này ban đầu có nghĩa là 'có thể sử dụng nhiều cách' và sau đó phát triển thành nghĩa 'khéo léo'.
Thường dùng để miêu tả khả năng thực hiện các công việc yêu cầu kỹ năng tay hoặc sự nhanh nhẹn. Có thể dùng để miêu tả cả người và hành động.