四割

yonwari
bốn phần mười

この商品は四割引きで販売されています。

Sản phẩm này đang được bán giảm bốn phần mười giá.


trang trọng

bốn phần mười (40%) trong một tỷ lệ hoặc phân chia

売り上げの四割を占める商品

Sản phẩm chiếm bốn phần mười doanh thu.

四割の人が賛成した。

Bốn phần mười người đã đồng ý.

Thường dùng trong thống kê, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu để chỉ tỷ lệ 40%. Có thể viết dưới dạng số thập phân 0.4 hoặc phần trăm 40%.

Cụm từ kết hợp

四割引きgiảm bốn phần mười (40%)四割増しtăng bốn phần mười (40%)四割を占めるchiếm bốn phần mười

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

三割cụm từ
ba phần mười (30%)
五割cụm từ
năm phần mười (50%)
割合word
tỷ lệ, phần trăm

Mẹo hay

Phân biệt 四割 với phần trăm

四割 = 40% nhưng không dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: 'giảm giá 40%' thường nói là '40%引き' thay vì '四割引き' trong hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

四割 luôn đi kèm với danh từ chỉ tỷ lệ (ví dụ: 四割の売り上げ) hoặc động từ chỉ hành động (ví dụ: 四割を占める). Không dùng độc lập như một con số.

Nguồn gốc từ

四 (yon) = bốn, 割 (wari) = phần mười (từ động từ 割る 'chia, phân chia'). Kết hợp từ thời Edo, dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm trong phân chia.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết chính thức hoặc báo cáo thống kê. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói '40%' thay vì '四割' trừ khi đề cập đến tỷ lệ cụ thể trong ngữ cảnh kinh doanh.

Phân tích từ

bốn
root
+
phần mười, tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt