Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

営業活動

eigyō katsudō
hoạt động kinh doanh

当社の営業活動は顧客ニーズに焦点を当てています。

Hoạt động kinh doanh của công ty chúng tôi tập trung vào nhu cầu khách hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Tất cả các hành động liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

営業活動には顧客獲得、商談、契約締結などが含まれます。

Hoạt động kinh doanh bao gồm thu hút khách hàng, đàm phán thương mại và ký kết hợp đồng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán hàng, tiếp thị hoặc quản lý khách hàng.

Cụm từ kết hợp

営業活動計画kế hoạch hoạt động kinh doanh営業活動日報báo cáo hoạt động kinh doanh hàng ngày営業活動の効率化tối ưu hóa hoạt động kinh doanh

Từ đồng nghĩa

販売活動セールス活動

Từ trái nghĩa

管理活動研究活動

Cụm từ liên quan

顧客獲得活動cụm từ
hoạt động thu hút khách hàng
販売促進活動cụm từ
hoạt động xúc tiến bán hàng

Mẹo hay

Phân biệt 営業活動 và マーケティング活動

営業活動 thường tập trung vào việc bán sản phẩm/dịch vụ trực tiếp cho khách hàng (ví dụ: đàm phán, ký hợp đồng), trong khi マーケティング活動 bao gồm các hoạt động nghiên cứu thị trường, quảng cáo, xây dựng thương hiệu nhằm hỗ trợ quá trình bán hàng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 営業活動 trong báo cáo doanh nghiệp

Khi viết báo cáo hoặc kế hoạch, hãy cụ thể hóa các hoạt động trong 営業活動 như: 'thăm khách hàng', 'triển khai chiến dịch khuyến mại', 'theo dõi đơn hàng', thay vì dùng chung chung.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 営業 (eigyō: kinh doanh, hoạt động thương mại) và 活動 (katsudō: hoạt động). 営業 bắt nguồn từ chữ Hán 営 (doanh: quản lý, điều hành) + 業 (nghiệp: nghề nghiệp), trong khi 活動 nghĩa gốc là 'sự vận động' hoặc 'hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt là trong các báo cáo, kế hoạch hoặc mô tả công việc. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'hoạt động bán hàng' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

営業
hoạt động kinh doanh, bán hàng
noun
+
活動
hoạt động, hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.