Looking up...
彼女は器械体操の選手です。
Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.
Môn thể dục dụng cụ sử dụng các thiết bị chuyên dụng như xà đơn, xà kép, ngựa gỗ, vòng treo, sàn tập.
オリンピックの器械体操競技では、種目ごとに採点基準が厳密に決められています。
Tại môn thể dục dụng cụ Olympic, tiêu chuẩn chấm điểm được quy định nghiêm ngặt theo từng hạng mục.
Khác với thể dục nghệ thuật (artistic gymnastics) trong tiếng Anh, 器械体操 tập trung vào các bài tập dụng cụ máy móc, không bao gồm thể dục nhịp điệu (rhythmic gymnastics).
器械体操 luôn đi kèm dụng cụ (xà, ngựa, vòng...), trong khi 体操 có thể bao gồm nhiều loại hình như thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ, hoặc thể dục tự do không dụng cụ.
器械 (kikai) nghĩa là 'dụng cụ' (từ Hán-Nhật 器械), kết hợp với 体操 (taisou) nghĩa là 'thể dục'. Từ này phản ánh bản chất của môn thể thao sử dụng các thiết bị chuyên dụng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thi đấu chính thức, đặc biệt tại các kỳ Thế vận hội hoặc giải vô địch thế giới. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể gọi ngắn gọn là 'thể dục dụng cụ' hoặc 'thể dục máy'.