四捨五入
làm tròn số1.456を四捨五入すると1.46になる。
Khi làm tròn 1,456 thì được 1,46.
Phương pháp làm tròn số theo quy tắc: giữ nguyên phần thập phân nếu chữ số tiếp theo <5, tăng 1 đơn vị nếu ≥5.
小数点以下第3位を四捨五入してください。
Hãy làm tròn đến chữ số thập phân thứ 3.
四捨五入した結果、平均点は82.5点となった。
Sau khi làm tròn, điểm trung bình là 82,5 điểm.
Thường áp dụng trong thống kê, tài chính, và khoa học. Có thể kết hợp với các đơn vị đo lường khác (ví dụ: 四捨五入してメートルで表す).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 四捨五入 với 切り上げ/切り捨て
四捨五入 là phương pháp làm tròn tiêu chuẩn (giữ 4, tăng 5), trong khi 切り上げ luôn làm tròn lên, 切り捨て luôn làm tròn xuống. Ví dụ: 1.44 làm tròn xuống = 1.4, làm tròn lên = 1.5, 四捨五入 = 1.4.
Quy tắc vàng
Áp dụng 四捨五入 trong thống kê
Khi báo cáo số liệu, hãy thống nhất quy tắc làm tròn từ đầu (ví dụ: làm tròn đến 2 chữ số thập phân) để tránh sai lệch.
Nguồn gốc từ
Gồm bốn chữ Hán: 四 (bốn), 捨 (bỏ), 五 (năm), 入 (vào). Nguồn gốc từ phương pháp tính toán cổ của Trung Quốc, sau du nhập vào Nhật Bản. Cụm từ thể hiện quy tắc: bỏ 4 số cuối, giữ 5 số cuối thì tăng 1 đơn vị.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'làm tròn' thường dùng phổ biến hơn 'cộng trừ theo quy tắc bốn năm'. Cần phân biệt với 'làm tròn xuống' (切り捨て) và 'làm tròn lên' (切り上げ).