嘱託

しょくたく
nounTrung cấp💡 người được ủy thác

会社は嘱託社員を採用した。

Công ty đã tuyển dụng nhân viên ủy thác.

trang trọng

người được ủy nhiệm hoặc ủy thác công việc, thường là nhân viên hợp đồng ngắn hạn hoặc bán thời gian trong doanh nghiệp.

病院は嘱託医を雇っている。

Bệnh viện thuê bác sĩ ủy thác (bác sĩ bán thời gian).

彼は嘱託として勤務している。

Anh ấy đang làm việc với tư cách là nhân viên ủy thác.

💡

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, bệnh viện hoặc tổ chức. Không phải là nhân viên chính thức (正社員) mà là hợp đồng ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

嘱託社員nhân viên ủy thác嘱託医bác sĩ ủy thác嘱託職員công chức ủy thác嘱託としてvới tư cách ủy thác

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 嘱託 và 契約社員

Cả hai đều là nhân viên hợp đồng, nhưng 嘱託 thường mang tính ủy thác công việc cụ thể (ví dụ: bác sĩ ủy thác, luật sư ủy thác), trong khi 契約社員 chỉ đơn thuần là nhân viên hợp đồng chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 嘱託 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này chỉ dùng trong môi trường công sở, bệnh viện hoặc tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 嘱 (thúc) nghĩa là ủy thác, giao phó; 託 (thác) nghĩa là gửi gắm. Kết hợp thành 'người được ủy thác' (giao phó công việc).

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ nhân viên chính thức. Thường xuất hiện trong hợp đồng lao động ngắn hạn hoặc bán thời gian. Trong ngành y tế, '嘱託医' chỉ bác sĩ tư vấn hoặc bán thời gian.

Phân tích từ

ủy thác, giao phó
root
+
gửi gắm, ủy nhiệm
root
Từ Điển Nhật Việt