Looking up...
友達が落ち込んでいたので、励ました。
Bạn tôi đang buồn bã, nên tôi đã động viên.
Khuyến khích hoặc động viên ai đó để họ có tinh thần cao hơn, tiếp tục cố gắng.
彼は失敗しても決して諦めず、常に自分を励ましている。
Anh ấy dù thất bại cũng không bao giờ bỏ cuộc, luôn luôn động viên bản thân.
励ましの言葉をかけてあげたい。
Tôi muốn nói những lời động viên.
Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc động viên bản thân.
Thường được sử dụng với đối tượng là người hoặc bản thân.
Không nhầm lẫn với '励む' (hagemu) và '励ます' (hagemasu), cả hai đều có nghĩa là động viên nhưng '励む' thường dùng cho bản thân.
Từ Hán-Việt '励' có nghĩa là 'khuyến khích, động viên'.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần động viên hoặc khuyến khích.