Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 励む

励む

hagemuÂm Hán-Việtlệ

What does "励む" mean in Vietnamese?

khuyến khích, động viên

友達が落ち込んでいたので、励ました。

Bạn tôi đang buồn bã, nên tôi đã động viên.


How to use "励む" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Khuyến khích hoặc động viên ai đó để họ có tinh thần cao hơn, tiếp tục cố gắng.

彼は失敗しても決して諦めず、常に自分を励ましている。

Anh ấy dù thất bại cũng không bao giờ bỏ cuộc, luôn luôn động viên bản thân.

励ましの言葉をかけてあげたい。

Tôi muốn nói những lời động viên.

Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc động viên bản thân.

Cụm từ kết hợp

自分を励ますđộng viên bản thân励ましの言葉lời động viên

Từ đồng nghĩa

激励する勇気づける元気づける

Từ trái nghĩa

諦める失望する

Cụm từ liên quan

励ましの手紙cụm từ
lời động viên trong một bức thư

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng với đối tượng là người hoặc bản thân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với '励む' (hagemu) và '励ます' (hagemasu), cả hai đều có nghĩa là động viên nhưng '励む' thường dùng cho bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '励' có nghĩa là 'khuyến khích, động viên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần động viên hoặc khuyến khích.

Phân tích từ

励
khuyến khích, động viên
root
+
む
động từ tự phát
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.