効果
kōkaKết quả tích cực hoặc tác dụng của một hành động, phương pháp hoặc vật liệu
この新しい広告キャンペーンは大きな効果をもたらした
Chiến dịch quảng cáo mới này đã mang lại hiệu quả lớn
この薬の効果は30分で現れます
Hiệu quả của thuốc này sẽ xuất hiện sau 30 phút
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến y tế, công nghệ, kinh doanh hoặc các hoạt động khác nơi hiệu quả là một yếu tố quan trọng
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Trong tiếng Nhật, '効果' thường được sử dụng để mô tả tác dụng của thuốc hoặc phương pháp y tế. Ví dụ: 'この薬の効果は30分で現れます' (Hiệu quả của thuốc này sẽ xuất hiện sau 30 phút).
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong tiếng Nhật, '効果' cũng có thể được sử dụng để mô tả tác dụng của một công nghệ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'この新しいアルゴリズムは効果的です' (Thuật toán mới này rất hiệu quả).
⚡Quy tắc vàng
Hiệu quả vs. Kết quả
Trong tiếng Nhật, '効果' thường được sử dụng để mô tả tác dụng tích cực của một hành động hoặc vật liệu, trong khi '結果' (kết quả) được sử dụng để mô tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'この薬の効果は30分で現れます' (Hiệu quả của thuốc này sẽ xuất hiện sau 30 phút) vs. 'この実験の結果は良かった' (Kết quả của thí nghiệm này tốt).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'hiệu quả' (効果) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '効' (hiệu) có nghĩa là 'hiệu quả' và '果' (quả) có nghĩa là 'kết quả'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '効果' thường được sử dụng để mô tả tác dụng tích cực của một hành động hoặc vật liệu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, công nghệ, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.