Looking up...
cần sự giúp đỡ từ người khác
このプロジェクトは助ける手が必要だ。
Dự án này cần sự giúp đỡ.
彼女は助ける手が必要な状況にいる。
Cô ấy đang trong tình huống cần sự giúp đỡ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự hỗ trợ từ người khác.
Cụm từ này phù hợp để diễn đạt sự cần thiết của sự giúp đỡ trong các tình huống trang trọng như công việc, học tập, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Tránh sử dụng cụm từ này trong các tình huống thân mật hoặc suồng sã, vì nó mang tính trang trọng cao.
助ける (tasukeru) nghĩa là 'giúp đỡ', 手 (te) nghĩa là 'tay' hoặc 'sự giúp đỡ', 必要 (hitsuyō) nghĩa là 'cần thiết'. Cụm từ này ghép nghĩa đen là 'cần bàn tay giúp đỡ', nhưng trong tiếng Việt được dịch theo nghĩa bóng là 'cần sự giúp đỡ'.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn đạt sự cần thiết của sự hỗ trợ từ người khác. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã.