Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

効き目

ききめ
noun★Trung cấp💡 tác dụng

“この薬は頭痛によく効き目があります。”

Thuốc này có tác dụng tốt với chứng đau đầu.

trang trọng

hiệu quả của thuốc, phương pháp điều trị hoặc biện pháp nào đó trong việc chữa bệnh hoặc giải quyết vấn đề

この薬は効き目が早いです。

Thuốc này có tác dụng nhanh.

この化粧品は肌への効き目が期待できます。

Sản phẩm chăm sóc da này được kỳ vọng có tác dụng tốt lên da.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân. Không dùng để chỉ hiệu quả của các hành động trừu tượng (ví dụ: 'hiệu quả của bài phát biểu').

Cụm từ kết hợp

効き目が早いcó tác dụng nhanh効き目が強いcó tác dụng mạnh効き目が出るphát huy tác dụng効き目が切れるhết tác dụng

Từ đồng nghĩa

効果効能効用

Từ trái nghĩa

副作用害

💡Mẹo hay

Phân biệt 効き目 và 効果

効き目 thường nhấn mạnh vào 'kết quả có thể cảm nhận được' (ví dụ: thuốc giảm đau có tác dụng nhanh), trong khi 効果 nhấn mạnh vào 'mức độ thành công' (ví dụ: hiệu quả của chiến dịch marketing).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 効き目?

Dùng khi nói về hiệu quả của thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc các biện pháp vật lý (ví dụ: liệu pháp). Không dùng cho hiệu quả của ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '効' (kiku, hiệu quả) + '目' (me, mắt). Ban đầu chỉ 'hiệu quả có thể nhìn thấy' (như mắt có thể nhìn thấy kết quả), sau mở rộng nghĩa thành 'tác dụng' nói chung.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ('早い', '遅い') hoặc mức độ ('強い', '弱い'). 2. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 'きき' (ví dụ: 'この薬、ききがいいよ'). 3. Không dùng để chỉ hiệu quả của các hành động trừu tượng như 'hiệu quả của buổi họp' (dùng '効果' thay thế).

Phân tích từ

効
hiệu quả
root
+
目
mắt (ở đây chỉ sự nhìn thấy, nhận biết)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.