Looking up...
“この薬は頭痛によく効き目があります。”
Thuốc này có tác dụng tốt với chứng đau đầu.
hiệu quả của thuốc, phương pháp điều trị hoặc biện pháp nào đó trong việc chữa bệnh hoặc giải quyết vấn đề
この薬は効き目が早いです。
Thuốc này có tác dụng nhanh.
この化粧品は肌への効き目が期待できます。
Sản phẩm chăm sóc da này được kỳ vọng có tác dụng tốt lên da.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân. Không dùng để chỉ hiệu quả của các hành động trừu tượng (ví dụ: 'hiệu quả của bài phát biểu').
効き目 thường nhấn mạnh vào 'kết quả có thể cảm nhận được' (ví dụ: thuốc giảm đau có tác dụng nhanh), trong khi 効果 nhấn mạnh vào 'mức độ thành công' (ví dụ: hiệu quả của chiến dịch marketing).
Dùng khi nói về hiệu quả của thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc các biện pháp vật lý (ví dụ: liệu pháp). Không dùng cho hiệu quả của ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động trừu tượng.
Ghép từ hai kanji: '効' (kiku, hiệu quả) + '目' (me, mắt). Ban đầu chỉ 'hiệu quả có thể nhìn thấy' (như mắt có thể nhìn thấy kết quả), sau mở rộng nghĩa thành 'tác dụng' nói chung.
1. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ('早い', '遅い') hoặc mức độ ('強い', '弱い'). 2. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 'きき' (ví dụ: 'この薬、ききがいいよ'). 3. Không dùng để chỉ hiệu quả của các hành động trừu tượng như 'hiệu quả của buổi họp' (dùng '効果' thay thế).