努力

doryoku
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nỗ lực
trang trọngthông thường

Nỗ lực, cố gắng, cố gắng hết sức

彼は努力して勉強している

Anh ấy đang cố gắng học tập

努力が実を結ぶ

Nỗ lực sẽ mang lại kết quả

💡

Thường dùng để mô tả việc cố gắng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc

Cụm từ kết hợp

努力するcố gắng努力の結果kết quả của nỗ lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

努力の甲斐cụm từ
Kết quả của nỗ lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường dùng để mô tả việc cố gắng tích cực, không dùng để chỉ việc cố gắng mà không có kết quả.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ việc cố gắng mà không có kết quả

Từ này thường dùng để mô tả việc cố gắng tích cực, không dùng để chỉ việc cố gắng mà không có kết quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '努' (nỗ) có nghĩa là 'cố gắng' và '力' (lực) có nghĩa là 'sức mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự quyết tâm và sự cố gắng.

Phân tích từ

cố gắng
root
+
sức mạnh
root
Từ Điển Nhật Việt