Loading...
Loading...
Nỗ lực, cố gắng, cố gắng hết sức
彼は努力して勉強している
Anh ấy đang cố gắng học tập
努力が実を結ぶ
Nỗ lực sẽ mang lại kết quả
Thường dùng để mô tả việc cố gắng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc
Từ này thường dùng để mô tả việc cố gắng tích cực, không dùng để chỉ việc cố gắng mà không có kết quả.
Từ này thường dùng để mô tả việc cố gắng tích cực, không dùng để chỉ việc cố gắng mà không có kết quả.
Từ Hán-Việt, từ '努' (nỗ) có nghĩa là 'cố gắng' và '力' (lực) có nghĩa là 'sức mạnh'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự quyết tâm và sự cố gắng.