努力
doryokunoun★Trung cấp💡 nỗ lựcHán Việt (Âm Hán-Việt)nỗ lực
“彼は毎日努力しています”
Anh ấy cố gắng mỗi ngày
chung
sự cố gắng, nỗ lực để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc
努力すれば必ず結果が出る
Nếu cố gắng thì chắc chắn sẽ có kết quả
彼は努力の人だ
Anh ấy là người cố gắng
💡
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng tích cực và có chủ ý
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng tích cực và có chủ ý, đặc biệt là trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được mục tiêu.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng để mô tả sự cố gắng tiêu cực
Từ này không được sử dụng để mô tả sự cố gắng tiêu cực hoặc không có kết quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 努 (nỗ lực) và 力 (lực lượng).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '努力' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng tích cực và có chủ ý, đặc biệt là trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được mục tiêu.
Phân tích từ
努
nỗ lực
root力
lực lượng
rootTừ Điển Nhật Việt