Looking up...
この契約は法的効力を持つ。
Hợp đồng này có hiệu lực pháp lý.
có hiệu lực (về mặt pháp lý, kỹ thuật, hoặc hành chính)
薬の効力を持つ成分が含まれている。
Thuốc chứa thành phần có hiệu lực.
この契約は双方の同意により効力を持つ。
Hợp đồng này có hiệu lực nhờ sự đồng thuận của hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc hành chính để chỉ sự có giá trị, có tác dụng.
'効力を持つ' thường nhấn mạnh vào việc sở hữu hoặc có sẵn hiệu lực (thường trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật), trong khi '効力がある' nhấn mạnh vào việc có tác dụng hoặc giá trị hiện tại.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (pháp lý, y tế, kỹ thuật) để chỉ sự có giá trị hoặc tác dụng. Có thể thay thế bằng các cụm từ ngắn gọn hơn như '有効である' trong ngữ cảnh trang trọng.