Looking up...
“彼女は助産師として病院で働いています。”
Cô ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là một bà đỡ.
Người phụ nữ được đào tạo chuyên nghiệp hỗ trợ phụ nữ trong quá trình sinh nở, chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh.
助産師は出産の際に母親と赤ちゃんの安全を確保します。
Bà đỡ đảm bảo an toàn cho mẹ và em bé trong lúc sinh.
助産師は出産前のケアやアドバイスも行います。
Bà đỡ cũng thực hiện chăm sóc và tư vấn trước khi sinh.
Khác với bác sĩ sản khoa (産科医), bà đỡ tập trung vào chăm sóc tự nhiên và hỗ trợ tâm lý cho sản phụ.
'助産師' là thuật ngữ hiện đại chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế, trong khi '産婆' (sanba) thường chỉ người phụ nữ lớn tuổi có kinh nghiệm đỡ đẻ truyền thống, không nhất thiết có bằng cấp.
Tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế chính thức, nên sử dụng thuật ngữ 'bà mụ' hoặc 'nữ hộ sinh'. 'Bà đỡ' thường mang sắc thái thân mật hoặc truyền thống hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 助 (助ける: trợ giúp) + 産 (sản: sinh nở) + 師 (sư: người chuyên môn). Thuật ngữ này phản ánh vai trò hỗ trợ sinh nở truyền thống trong văn hóa Đông Á.
Tại Nhật Bản, '助産師' là danh xưng chính thức cho nghề nghiệp này, trong khi '助産婦' (josanpu) thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc truyền thống. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bà đỡ' vẫn được sử dụng phổ biến trong cộng đồng, nhưng trong ngành y tế chính thức, người ta thường dùng 'bà mụ' hoặc 'nữ hộ sinh'.