Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

助産師

josanshi
noun★Trung cấp💡 bà đỡ

“彼女は助産師として病院で働いています。”

Cô ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là một bà đỡ.

🏥Y học
trang trọng

Người phụ nữ được đào tạo chuyên nghiệp hỗ trợ phụ nữ trong quá trình sinh nở, chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh.

助産師は出産の際に母親と赤ちゃんの安全を確保します。

Bà đỡ đảm bảo an toàn cho mẹ và em bé trong lúc sinh.

助産師は出産前のケアやアドバイスも行います。

Bà đỡ cũng thực hiện chăm sóc và tư vấn trước khi sinh.

💡

Khác với bác sĩ sản khoa (産科医), bà đỡ tập trung vào chăm sóc tự nhiên và hỗ trợ tâm lý cho sản phụ.

Cụm từ kết hợp

助産師免許chứng chỉ bà đỡ助産師資格bằng cấp bà đỡ助産師学校trường đào tạo bà đỡ

Từ đồng nghĩa

産婆助産婦

💡Mẹo hay

Phân biệt '助産師' và '産婆'

'助産師' là thuật ngữ hiện đại chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế, trong khi '産婆' (sanba) thường chỉ người phụ nữ lớn tuổi có kinh nghiệm đỡ đẻ truyền thống, không nhất thiết có bằng cấp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế chính thức, nên sử dụng thuật ngữ 'bà mụ' hoặc 'nữ hộ sinh'. 'Bà đỡ' thường mang sắc thái thân mật hoặc truyền thống hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 助 (助ける: trợ giúp) + 産 (sản: sinh nở) + 師 (sư: người chuyên môn). Thuật ngữ này phản ánh vai trò hỗ trợ sinh nở truyền thống trong văn hóa Đông Á.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '助産師' là danh xưng chính thức cho nghề nghiệp này, trong khi '助産婦' (josanpu) thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc truyền thống. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bà đỡ' vẫn được sử dụng phổ biến trong cộng đồng, nhưng trong ngành y tế chính thức, người ta thường dùng 'bà mụ' hoặc 'nữ hộ sinh'.

Phân tích từ

助
giúp đỡ, hỗ trợ
root
+
産
sinh nở, sản xuất
root
+
師
người chuyên môn, thầy giáo
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.