Looking up...
このシステムは効率性が高いと評価されている。
Hệ thống này được đánh giá là có tính hiệu quả cao.
Mức độ đạt được mục tiêu với chi phí, thời gian, hoặc nguồn lực tối thiểu.
効率性を重視した業務フローの改善が必要だ。
Cần cải thiện quy trình công việc theo hướng chú trọng tính hiệu quả.
この工場は効率性が低いため、コストがかさんでいる。
Nhà máy này có tính hiệu quả thấp nên chi phí bị đội lên.
Thường dùng trong quản lý, sản xuất, công nghệ thông tin. Có thể thay thế bằng 'tính hiệu quả' hoặc 'năng suất'.
効率 (noun) chỉ 'hiệu quả' nói chung, còn 効率性 nhấn mạnh 'tính chất hiệu quả' như một thuộc tính. Ví dụ: '効率的な方法' (phương pháp hiệu quả) vs '効率性の向上' (sự cải thiện tính hiệu quả).
Từ này thích hợp dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật, hoặc thảo luận về tối ưu hóa quy trình. Tránh dùng trong văn phong thân mật hoặc khi đề cập đến hiệu quả cá nhân (ví dụ: 'anh ấy làm việc rất hiệu quả' nên dùng '効率的に働く' thay vì 効率性).
Kết hợp từ '効率' (hiệu quả, năng suất) + hậu tố '-性' (tính chất, tính). '効率' vốn từ Hán Việt 'hiệu suất' (效率), ghép từ '效' (hiệu, đạt được) + '率' (suất, tỷ lệ).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong quản lý, kỹ thuật, kinh doanh. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'tính hiệu quả' trong nhiều trường hợp.