Looking up...
この機械は効率が高いです。
Cái máy này có hiệu suất cao.
Mức độ đạt được kết quả mong muốn trong khoảng thời gian hoặc nguồn lực nhất định, thường đo lường bằng tỷ lệ đầu ra/đầu vào.
効率的な作業手順を考える。
Nghĩ ra quy trình làm việc hiệu quả.
時間あたりの効率を上げる。
Tăng hiệu suất theo giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, sản xuất, hoặc quản lý thời gian. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 高い (cao), 低い (thấp), 向上する (cải thiện).
'効率' (hiệu suất) đo lường tỷ lệ đầu ra/đầu vào (ví dụ: sản phẩm trên giờ), trong khi '効果' (hiệu quả) đo lường mức độ đạt được mục tiêu (ví dụ: thuốc có hiệu quả không).
Luôn gắn với các đơn vị đo lường như 時間 (thời gian), コスト (chi phí), エネルギー (năng lượng) hoặc các danh từ chỉ sản lượng (生産量, 作業量).
Từ Hán-Nhật: 効 (kō, hiệu) nghĩa là 'có tác dụng, có hiệu quả' + 率 (ritsu, suất) nghĩa là 'tỷ lệ, tốc độ'. Ghép lại thành 'hiệu suất'.
Khác với '効能' (hiệu quả về mặt tác dụng, thường dùng cho thuốc) hoặc '効力' (hiệu lực pháp lý), '効率' nhấn mạnh vào tỷ lệ giữa kết quả đạt được và nguồn lực bỏ ra (thời gian, công sức, tiền bạc).