Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

効率

kōritsu
hiệu suất

この機械は効率が高いです。

Cái máy này có hiệu suất cao.


trang trọng

Mức độ đạt được kết quả mong muốn trong khoảng thời gian hoặc nguồn lực nhất định, thường đo lường bằng tỷ lệ đầu ra/đầu vào.

効率的な作業手順を考える。

Nghĩ ra quy trình làm việc hiệu quả.

時間あたりの効率を上げる。

Tăng hiệu suất theo giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, sản xuất, hoặc quản lý thời gian. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 高い (cao), 低い (thấp), 向上する (cải thiện).

Cụm từ kết hợp

効率が良いcó hiệu suất tốt効率を上げるnâng cao hiệu suất効率化するtối ưu hóa hiệu suất

Từ đồng nghĩa

能率効能

Từ trái nghĩa

非効率無駄

Cụm từ liên quan

効率的なcụm từ
một cách hiệu quả

Mẹo hay

Phân biệt '効率' và '効果'

'効率' (hiệu suất) đo lường tỷ lệ đầu ra/đầu vào (ví dụ: sản phẩm trên giờ), trong khi '効果' (hiệu quả) đo lường mức độ đạt được mục tiêu (ví dụ: thuốc có hiệu quả không).

Quy tắc vàng

Dùng '効率' trong ngữ cảnh đo lường

Luôn gắn với các đơn vị đo lường như 時間 (thời gian), コスト (chi phí), エネルギー (năng lượng) hoặc các danh từ chỉ sản lượng (生産量, 作業量).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 効 (kō, hiệu) nghĩa là 'có tác dụng, có hiệu quả' + 率 (ritsu, suất) nghĩa là 'tỷ lệ, tốc độ'. Ghép lại thành 'hiệu suất'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '効能' (hiệu quả về mặt tác dụng, thường dùng cho thuốc) hoặc '効力' (hiệu lực pháp lý), '効率' nhấn mạnh vào tỷ lệ giữa kết quả đạt được và nguồn lực bỏ ra (thời gian, công sức, tiền bạc).

Phân tích từ

効
có tác dụng, hiệu quả
root
+
率
tỷ lệ, tốc độ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.