Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 前提

前提

zentei

What does "前提" mean?

tiền đề

成功の前提は努力です。

Tiền đề của thành công là sự nỗ lực.


How to use "前提" correctly?

trang trọng

điều kiện tiên quyết, tiền đề

この理論の前提は正しいですか?

Tiền đề của lý thuyết này có đúng không?

議論の前提を共有しましょう。

Hãy chia sẻ tiền đề của cuộc thảo luận.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc thảo luận mang tính lý thuyết. Có thể dịch sang 'giả định' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

前提条件điều kiện tiên quyết前提とするlấy làm tiền đề

Từ đồng nghĩa

仮定条件前提条件

Từ trái nghĩa

結論結果

Mẹo hay

Phân biệt '前提' và '条件'

'前提' nhấn mạnh vào tiền đề logic (điều kiện tiên quyết), trong khi '条件' chỉ điều kiện chung chung. Ví dụ: '成功の前提は努力です' (Tiền đề thành công là nỗ lực) không thể thay bằng '条件'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '前提' trong ngữ cảnh logic

Chỉ dùng khi nói về tiền đề, giả định nền tảng cho một lập luận hoặc quyết định. Không dùng để chỉ điều kiện vật lý hay hoàn cảnh thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 前 (tiền, phía trước) + 提 (đề, đưa ra) — nghĩa đen là 'đưa ra phía trước' (như tiền đề trong lập luận).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, hợp đồng pháp lý hoặc thảo luận mang tính lý thuyết.

Phân tích từ

前
phía trước, tiền đề
root
+
提
đưa ra, nêu ra
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.