Looking up...
“議論の結論を出す。”
Đưa ra kết luận của cuộc tranh luận.
Kết luận là phần cuối cùng của một bài viết, bài nói hoặc cuộc thảo luận, nhằm tóm tắt lại những ý chính đã trình bày và đưa ra quyết định hoặc quan điểm cuối cùng.
研究の結論を発表する。
Công bố kết luận nghiên cứu.
彼の発言は議論の結論を覆した。
Phát biểu của anh ấy đã thay đổi kết luận của cuộc tranh luận.
Thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo, thuyết trình hoặc các cuộc thảo luận trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Trong tiếng Việt, 'kết luận' thường ám chỉ phần cuối cùng của một bài viết hay cuộc thảo luận, mang tính trang trọng. Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật như 'kết thúc cuộc trò chuyện' (thay bằng 'kết thúc', 'chấm dứt').
Luôn sử dụng 結論 trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của kết luận. Không dùng thay thế cho các từ tiếng Việt đơn giản như 'kết thúc' trong giao tiếp hàng ngày.
Kết hợp từ hai chữ Hán: 結 (kết, nghĩa là 'buộc lại', 'kết thúc') và 論 (luận, nghĩa là 'bàn luận', 'thảo luận'). Theo nghĩa đen là 'kết thúc cuộc bàn luận'.
Trong tiếng Nhật, 結論 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên dùng thay thế cho các từ tiếng Việt có nghĩa tương đương trong ngữ cảnh thân mật như 'kết thúc', 'chấm dứt' trừ khi muốn thể hiện sự trang trọng.