Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

結論

ketsuron
noun★Trung cấp💡 kết luận

“議論の結論を出す。”

Đưa ra kết luận của cuộc tranh luận.

trang trọng

Kết luận là phần cuối cùng của một bài viết, bài nói hoặc cuộc thảo luận, nhằm tóm tắt lại những ý chính đã trình bày và đưa ra quyết định hoặc quan điểm cuối cùng.

研究の結論を発表する。

Công bố kết luận nghiên cứu.

彼の発言は議論の結論を覆した。

Phát biểu của anh ấy đã thay đổi kết luận của cuộc tranh luận.

💡

Thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo, thuyết trình hoặc các cuộc thảo luận trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

結論を出すđưa ra kết luận結論に達するđạt đến kết luận結論を述べるtrình bày kết luận結論を覆すlật ngược kết luận結論が出るkết luận được đưa ra

Từ đồng nghĩa

まとめ結末総括

Từ trái nghĩa

序論前提仮説

Cụm từ liên quan

結論を急ぐcụm từ
vội vàng đưa ra kết luận

💡Mẹo hay

Phân biệt 結論 với các từ tương đương trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'kết luận' thường ám chỉ phần cuối cùng của một bài viết hay cuộc thảo luận, mang tính trang trọng. Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật như 'kết thúc cuộc trò chuyện' (thay bằng 'kết thúc', 'chấm dứt').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 結論 trong ngữ cảnh thích hợp

Luôn sử dụng 結論 trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của kết luận. Không dùng thay thế cho các từ tiếng Việt đơn giản như 'kết thúc' trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai chữ Hán: 結 (kết, nghĩa là 'buộc lại', 'kết thúc') và 論 (luận, nghĩa là 'bàn luận', 'thảo luận'). Theo nghĩa đen là 'kết thúc cuộc bàn luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 結論 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên dùng thay thế cho các từ tiếng Việt có nghĩa tương đương trong ngữ cảnh thân mật như 'kết thúc', 'chấm dứt' trừ khi muốn thể hiện sự trang trọng.

Phân tích từ

結
kết, buộc lại, kết thúc
root
+
論
luận, bàn luận, thảo luận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.