前方一致

zenpō icchi
tiền tố khớp phía trước

前方一致検索を行う際は、検索キーワードの先頭部分を基準に照合します。

Khi thực hiện tìm kiếm tiền tố khớp phía trước, hệ thống sẽ so khớp dựa trên phần đầu của từ khóa tìm kiếm.


chuyên ngành

phương pháp tìm kiếm hoặc so khớp dựa trên tiền tố (phần đầu) của chuỗi ký tự

データベースの検索で前方一致を使うと、入力した文字列で始まるすべてのレコードが抽出されます。

Khi sử dụng phương pháp tiền tố khớp trong truy vấn cơ sở dữ liệu, tất cả các bản ghi bắt đầu bằng chuỗi ký tự đã nhập sẽ được trích xuất.

前方一致は、ユーザーが入力を始めると同時に候補を絞り込む機能で使われます。

Tiền tố khớp được sử dụng trong chức năng thu hẹp ứng viên ngay khi người dùng bắt đầu nhập liệu.

Thường dùng trong lập trình, cơ sở dữ liệu, hoặc giao diện người dùng (UI) để tối ưu hóa trải nghiệm tìm kiếm.

Cụm từ kết hợp

前方一致検索tìm kiếm tiền tố khớp前方一致照合so khớp tiền tố前方一致マッチングkhớp tiền tố

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

後方一致cụm từ
phương pháp khớp hậu tố (phần cuối của chuỗi)
完全一致cụm từ
phương pháp khớp chính xác toàn bộ chuỗi
部分一致cụm từ
phương pháp khớp một phần bất kỳ của chuỗi

Mẹo hay

Phân biệt '前方一致' và '完全一致'

前方一致 chỉ yêu cầu phần đầu của chuỗi khớp, trong khi 完全一致 đòi hỏi toàn bộ chuỗi phải khớp hoàn toàn. Ví dụ: '前方一致' khớp với '前方一致検索' nhưng không khớp với '検索前方一致'.

Quy tắc vàng

Sử dụng tiền tố khớp trong lập trình

Khi triển khai chức năng tìm kiếm, tiền tố khớp giúp giảm thiểu kết quả không liên quan ngay từ những ký tự đầu tiên, cải thiện trải nghiệm người dùng.

Nguồn gốc từ

前方 (tiền tố) + 一致 (khớp/đồng nhất). Thuật ngữ được vay mượn từ lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt trong xử lý chuỗi ký tự và cơ sở dữ liệu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ như 検索 (tìm kiếm) hoặc 照合 (so khớp). Trong tiếng Việt, khái niệm này ít được dịch trực tiếp mà thường được mô tả bằng các thuật ngữ kỹ thuật như 'tiền tố khớp' hoặc 'khớp tiền tố'.

Phân tích từ

前方
phía trước, tiền tố
root
+
一致
khớp, đồng nhất
root
Từ Điển Nhật Việt