Looking up...
地震の前兆として、動物たちが異常な行動を示すことがある。
Động vật thường có những hành vi bất thường như là điềm báo của động đất.
Dấu hiệu xuất hiện trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra, thường mang tính tiêu cực.
台風の前兆として、風が強くなり始めた。
Gió bắt đầu thổi mạnh là điềm báo của cơn bão sắp đến.
病気の前兆を見逃さないように注意深く観察する。
Cần quan sát cẩn thận để không bỏ lỡ những dấu hiệu bệnh tật.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc đời sống hàng ngày để chỉ những dấu hiệu cảnh báo.
前兆 thường chỉ những dấu hiệu quan trọng, có tính cảnh báo mạnh mẽ (ví dụ: động đất, bệnh tật). 兆し có thể dùng cho những dấu hiệu nhỏ nhặt hơn, không nhất thiết mang tính tiêu cực (ví dụ: 春の兆し - dấu hiệu của mùa xuân).
Hãy dùng 前兆 khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng và cảnh báo của dấu hiệu, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc thiên tai.
前 (tiền) nghĩa là 'trước', 兆 (triệu) nghĩa là 'dấu hiệu, điềm báo'. Kết hợp thành 'dấu hiệu xuất hiện trước'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'dấu hiệu' hoặc 'báo trước'.