Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

前置き

maezaki
lời mở đầu

会議の前置きとして、挨拶を述べた。

Như một lời mở đầu cho cuộc họp, tôi đã chào hỏi.


trang trọng

phần giới thiệu, lời mở đầu trước khi vào chủ đề chính

スピーチの前置きで、自己紹介をした。

Tôi đã giới thiệu bản thân trong phần mở đầu bài phát biểu.

彼の前置きは長すぎて、肝心の話が聞けなかった。

Phần mở đầu của anh ấy quá dài khiến tôi không nghe được nội dung quan trọng.

Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết. Có thể ám chỉ phần giới thiệu dài dòng không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

前置きが長いlời mở đầu dài dòng前置きを述べるnói lời mở đầu前置き的なmang tính giới thiệu, mở đầu

Từ đồng nghĩa

序文序論導入

Từ trái nghĩa

本題核心

Cụm từ liên quan

前置き抜きでcụm từ
không có lời mở đầu, đi thẳng vào vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 前置き và 序論

前置き thường ngắn gọn hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc bài nói, trong khi 序論 (序論) mang tính học thuật hơn, dùng trong luận văn, sách vở.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 前置き?

Dùng khi muốn giới thiệu bối cảnh, lý do hoặc thu hút sự chú ý trước khi trình bày nội dung chính. Tránh dùng cho các tình huống thân mật, không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 前 (phía trước, trước đó) + 置き (đặt, để). Theo nghĩa đen là 'đặt trước', ám chỉ phần giới thiệu đặt trước nội dung chính.

Ghi chú sử dụng

前置き thường xuất hiện trong các bài phát biểu, cuộc họp, bài viết học thuật hoặc văn bản trang trọng. Có thể mang sắc thái tích cực (chuẩn bị cho người nghe) hoặc tiêu cực (lời nói quanh co, không đi vào vấn đề).

Phân tích từ

前
phía trước, trước đó
root
+
置き
đặt, để
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.