前方

zenpō
phía trước

前方に注意してください。

Hãy chú ý phía trước.


trang trọng

Phía trước, phía đằng trước (về mặt không gian).

前方の信号が青に変わった。

Đèn giao thông phía trước chuyển xanh.

前方を向いて歩いてください。

Hãy đi bộ nhìn về phía trước.

Thường dùng trong chỉ dẫn, hướng dẫn an toàn, hoặc mô tả vị trí.

Cụm từ kết hợp

前方注意chú ý phía trước前方にあるnằm phía trước前方へ進むtiến về phía trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 前方, 前, và 前面

'前方' thường dùng trong ngữ cảnh chỉ dẫn, an toàn (ví dụ: biển báo giao thông, hướng dẫn lái xe). '前' là từ đơn giản hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn. '前面' thường chỉ mặt trước của một vật thể cụ thể (ví dụ: mặt trước của tòa nhà).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 前方?

Dùng '前方' khi muốn chỉ phương hướng phía trước một cách rõ ràng, đặc biệt trong ngữ cảnh cần sự chính xác (ví dụ: chỉ dẫn giao thông, mô tả vị trí trong không gian rộng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '前' (tiền, phía trước) và '方' (phương, phương hướng). '前方' nghĩa đen là 'phương hướng phía trước', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '前方' với '前' (phía trước) hoặc '前面' (mặt trước). '前方' mang tính chỉ hướng cụ thể hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về vị trí không gian.

Phân tích từ

前
phía trước
root
+
方
phương hướng
root
Từ Điển Nhật Việt