Looking up...
この仮定が正しければ、計画は成功するだろう
Nếu giả định này là đúng, kế hoạch sẽ thành công
Một giả định hoặc giả thuyết được sử dụng làm nền tảng cho suy luận hoặc kế hoạch
仮定に基づいて、私たちは最善の戦略を立てた
Dựa trên giả định, chúng tôi đã lập ra chiến lược tốt nhất
Thường được sử dụng trong lý thuyết, toán học, hoặc kế hoạch kinh doanh
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu suy luận logic hoặc giả thiết toán học.
'仮定' thường được sử dụng trong lý thuyết, trong khi '想定' được sử dụng trong các tình huống thực tế hoặc kế hoạch.
Từ Hán-Nôm 'giả định' (giả = giả, định = định) có nghĩa là 'giả thiết'
Trong tiếng Nhật, '仮定' thường được sử dụng trong các tình huống logic hoặc toán học, trong khi '想定' có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế hơn.