Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 前向き

前向き

maemuki
tích cực

彼女は前向きな性格で、どんな困難でも乗り越えられると信じている。

Cô ấy có tính cách tích cực, tin rằng có thể vượt qua bất cứ khó khăn nào.


trang trọng

tích cực, lạc quan, hướng về phía trước

前向きな考え方は成功への第一歩です。

Cách suy nghĩ tích cực là bước đầu tiên dẫn đến thành công.

彼は前向きに仕事に取り組んでいる。

Anh ấy đang làm việc một cách tích cực.

Thường dùng để miêu tả thái độ, suy nghĩ hoặc cách tiếp cận vấn đề với tinh thần lạc quan và chủ động.

literal

hướng về phía trước (nghĩa đen, hiếm dùng)

車は前向きに進んでいる。

Chiếc xe đang tiến về phía trước.

Nghĩa đen ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

前向きな態度thái độ tích cực前向きに捉えるnhìn nhận một cách tích cực前向きな姿勢tư thế/tinh thần tiến về phía trước

Từ đồng nghĩa

ポジティブ積極的

Từ trái nghĩa

後ろ向き消極的

Cụm từ liên quan

前向きな発言cụm từ
lời nói mang tính xây dựng

Mẹo hay

Phân biệt 前向き và ポジティブ

前向き nhấn mạnh vào thái độ chủ động, nỗ lực hướng tới tương lai, trong khi ポジティブ thiên về cảm xúc lạc quan hơn. Ví dụ: '前向きな態度で取り組む' (làm việc với tinh thần tiến lên) khác với 'ポジティブな雰囲気' (bầu không khí tích cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

前向き thường dùng cho thái độ, suy nghĩ hoặc hành động, không dùng để miêu tả vật thể vô tri (ví dụ: '前向きな机' là sai).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 前 (phía trước) + 向き (hướng về), nghĩa đen là 'hướng về phía trước'. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng 'tích cực, lạc quan' dần trở nên phổ biến trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân khi nói về thái độ đối mặt với thử thách. Có thể dùng như tính từ đuôi な (前向きな) hoặc trạng từ (前向きに).

Phân tích từ

前
phía trước
root
+
向き
hướng về
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.