Looking up...
彼女は前向きな性格で、どんな困難でも乗り越えられると信じている。
Cô ấy có tính cách tích cực, tin rằng có thể vượt qua bất cứ khó khăn nào.
tích cực, lạc quan, hướng về phía trước
前向きな考え方は成功への第一歩です。
Cách suy nghĩ tích cực là bước đầu tiên dẫn đến thành công.
彼は前向きに仕事に取り組んでいる。
Anh ấy đang làm việc một cách tích cực.
Thường dùng để miêu tả thái độ, suy nghĩ hoặc cách tiếp cận vấn đề với tinh thần lạc quan và chủ động.
hướng về phía trước (nghĩa đen, hiếm dùng)
車は前向きに進んでいる。
Chiếc xe đang tiến về phía trước.
Nghĩa đen ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.
前向き nhấn mạnh vào thái độ chủ động, nỗ lực hướng tới tương lai, trong khi ポジティブ thiên về cảm xúc lạc quan hơn. Ví dụ: '前向きな態度で取り組む' (làm việc với tinh thần tiến lên) khác với 'ポジティブな雰囲気' (bầu không khí tích cực).
前向き thường dùng cho thái độ, suy nghĩ hoặc hành động, không dùng để miêu tả vật thể vô tri (ví dụ: '前向きな机' là sai).
Ghép từ 前 (phía trước) + 向き (hướng về), nghĩa đen là 'hướng về phía trước'. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng 'tích cực, lạc quan' dần trở nên phổ biến trong giao tiếp.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân khi nói về thái độ đối mặt với thử thách. Có thể dùng như tính từ đuôi な (前向きな) hoặc trạng từ (前向きに).