結果
kekkaKết quả, kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hành động
この実験の結果は予想通りだった
Kết quả của thí nghiệm này như dự đoán
結果を待つ
Chờ đợi kết quả
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '結果' trong văn bản chính thức
Trong văn bản chính thức hoặc báo cáo, '結果' được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc nghiên cứu. Trong tiếng nói thông thường, có thể sử dụng từ '成果' hoặc '効果' để tránh cảm giác quá cứng nhắc.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn '結果' với '原因'
'結果' chỉ kết quả cuối cùng, trong khi '原因' chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'この事故の原因は不明だが、結果は深刻だ' (Nguyên nhân của tai nạn này chưa rõ, nhưng kết quả là nghiêm trọng).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'kết quả' (結果) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '結' (kết) có nghĩa là kết nối, hoàn thành và '果' (quả) có nghĩa là quả, kết quả.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật. Trong tiếng nói thông thường, có thể thay thế bằng từ '成果' (thành quả) hoặc '効果' (hiệu quả).