結果
kekkanoun★Cơ bản💡 kết quảHán Việt (Âm Hán-Việt)kết quả
“この実験の結果は予想通りだった”
Kết quả của thí nghiệm này như dự đoán
trang trọng
Kết quả của một hành động, quá trình hoặc sự kiện
彼の努力の結果、彼は成功した
Kết quả của sự cố gắng của anh ấy, anh ấy đã thành công
thông thường
Kết quả của một cuộc thi, cuộc thi hoặc sự kiện
試合の結果は3-1で終わった
Kết quả trận đấu kết thúc với tỷ số 3-1
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'kết quả' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo cáo.
⚡Quy tắc vàng
Kết quả vs. Kết quả
Từ 'kết quả' có thể được sử dụng để chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện, trong khi 'kết quả' có thể được sử dụng để chỉ kết quả của một cuộc thi hoặc sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'kết quả' (結果) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'kết quả cuối cùng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện.
Phân tích từ
結
kết
root果
quả
rootTừ Điển Nhật Việt