Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 傷跡

傷跡

きずあと

What does "傷跡" mean?

vết sẹo

事故の後、彼の腕には傷跡が残った。

Sau tai nạn, trên cánh tay anh ấy để lại vết sẹo.


How to use "傷跡" correctly?

trang trọng

Dấu vết còn lại trên da hoặc bề mặt sau khi vết thương đã lành.

手術の傷跡は時間とともに薄くなってきた。

Vết sẹo sau phẫu thuật dần mờ đi theo thời gian.

この木には昔の火災の傷跡が見える。

Cây này vẫn còn thấy vết sẹo cũ của đám cháy.

Thường dùng để chỉ vết sẹo vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 'vết thương tinh thần').

Cụm từ kết hợp

傷跡が残るđể lại vết sẹo傷跡を隠すche giấu vết sẹo傷跡が消えるvết sẹo mờ đi

Từ đồng nghĩa

傷痕跡

Từ trái nghĩa

無傷完治

Cụm từ liên quan

心の傷跡cụm từ
vết thương tinh thần

Mẹo hay

Phân biệt 傷跡 với 傷

傷 (きず) chỉ chung về vết thương (có thể là vết cắt, vết bỏng, vết trầy xước), trong khi 傷跡 (きずあと) nhấn mạnh vào 'dấu vết còn lại sau khi lành'. Ví dụ: '傷が治った' (vết thương lành) nhưng '傷跡が残った' (vết sẹo vẫn còn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 傷跡 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về vết sẹo sau phẫu thuật hoặc tai nạn, 傷跡 là từ chính xác nhất. Tránh dùng 傷 (vết thương) trong trường hợp này vì nó có thể gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '傷' (thương, nghĩa là 'vết thương') + '跡' (tích, nghĩa là 'dấu vết'). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang nghĩa trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh y tế lẫn đời sống hàng ngày. Không có sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ám chỉ nỗi đau tinh thần.

Phân tích từ

傷
vết thương
root
+
跡
dấu vết
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.