Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

傘

kasa
noun★Cơ bản💡 cái ô

“傘を持って行ってください。”

Hãy mang theo cái ô nhé.

trang trọng

vật dụng dùng để che mưa hoặc che nắng, thường có cán cầm và phần trên trải rộng bằng vải, nhựa hoặc giấy

この傘は軽くて持ち運びに便利です。

Cái ô này nhẹ và tiện để mang theo.

💡

Có thể phân biệt theo loại: 傘 (ô che mưa nói chung), 日傘 (ô che nắng), 雨傘 (ô che mưa chuyên dụng).

Cụm từ kết hợp

傘を差すgiương ô傘を畳むgấp ô傘を借りるmượn ô傘を壊すlàm hỏng ô

Từ đồng nghĩa

傘雨具

Từ trái nghĩa

日傘

Cụm từ liên quan

傘を差すcụm từ
giương ô lên để che
傘が壊れるcụm từ
ô bị hỏng

💡Mẹo hay

Phân biệt '傘' và '日傘' trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, '傘' (kasa) dùng chung cho cả ô che mưa lẫn che nắng, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: nếu nói về che nắng, nên dùng 'dù' hoặc 'ô nắng' để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '傘' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '傘' trong tiếng Nhật mang nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Khi dịch sang tiếng Việt, cần xác định rõ đối tượng: che mưa hay che nắng, để chọn từ phù hợp ('cái ô' cho che mưa, 'dù' cho che nắng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ tiếng Nhật trung cổ 'kasa' (傘), có liên quan đến từ '傘' trong tiếng Trung (伞). Ban đầu chỉ vật dụng che mưa, sau mở rộng sang che nắng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '傘' trong tiếng Nhật có thể dùng cho cả ô che mưa lẫn che nắng, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ hơn bằng các từ chuyên biệt như 'ô' (che mưa) và 'dù' (che nắng). Khi nói về dụng cụ che nắng, người Việt thường dùng 'dù' hoặc 'ô nắng' thay vì 'cái ô' đơn thuần.

Phân tích từ

傘
ô, dù
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.