Looking up...
“傘を持って行ってください。”
Hãy mang theo cái ô nhé.
vật dụng dùng để che mưa hoặc che nắng, thường có cán cầm và phần trên trải rộng bằng vải, nhựa hoặc giấy
この傘は軽くて持ち運びに便利です。
Cái ô này nhẹ và tiện để mang theo.
Có thể phân biệt theo loại: 傘 (ô che mưa nói chung), 日傘 (ô che nắng), 雨傘 (ô che mưa chuyên dụng).
Trong tiếng Nhật, '傘' (kasa) dùng chung cho cả ô che mưa lẫn che nắng, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: nếu nói về che nắng, nên dùng 'dù' hoặc 'ô nắng' để tránh nhầm lẫn.
Từ '傘' trong tiếng Nhật mang nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Khi dịch sang tiếng Việt, cần xác định rõ đối tượng: che mưa hay che nắng, để chọn từ phù hợp ('cái ô' cho che mưa, 'dù' cho che nắng).
Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ tiếng Nhật trung cổ 'kasa' (傘), có liên quan đến từ '傘' trong tiếng Trung (伞). Ban đầu chỉ vật dụng che mưa, sau mở rộng sang che nắng.
Từ '傘' trong tiếng Nhật có thể dùng cho cả ô che mưa lẫn che nắng, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ hơn bằng các từ chuyên biệt như 'ô' (che mưa) và 'dù' (che nắng). Khi nói về dụng cụ che nắng, người Việt thường dùng 'dù' hoặc 'ô nắng' thay vì 'cái ô' đơn thuần.