Looking up...
地震で家が傾いた。
Ngôi nhà bị nghiêng vì động đất.
nghiêng về một phía do tác động vật lý (trọng lực, ngoại lực)
風で木が傾いた。
Cây nghiêng vì gió.
船が左に傾いている。
Con tàu đang nghiêng về phía bên trái.
Thường dùng cho vật thể có trọng tâm không ổn định hoặc chịu lực tác động.
nghiêng theo hướng tình cảm, xu hướng (nghĩa bóng)
彼女は彼に心が傾いている。
Cô ấy đang nghiêng về phía anh ấy.
世論が改革に傾いてきた。
Dư luận đã nghiêng về phía cải cách.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, quan điểm, hoặc quyết định.
nghiêng về phía (nghĩa bóng, trong chính trị/kinh tế)
経済が不況に傾いている。
Nền kinh tế đang nghiêng về phía suy thoái.
Thường dùng trong các báo cáo phân tích kinh tế, chính trị.
傾く là động từ tự động từ (intransitive), chỉ sự thay đổi trạng thái tự nhiên (ví dụ: cây nghiêng vì gió). 傾ける là tha động từ (transitive), chỉ hành động chủ đích (ví dụ: anh ấy nghiêng người về phía trước).
Dùng cho vật thể bị nghiêng do tác động vật lý (gió, động đất, trọng lực). Không dùng cho hành động chủ đích của con người.
Dùng khi nói về sự thay đổi xu hướng, quan điểm, hoặc tình cảm (ví dụ: dư luận nghiêng về cải cách, cô ấy nghiêng về anh ấy).
Từ kanji 傾 (Hán Việt: khuynh, nghĩa là nghiêng, lệch) + động từ tự động từ -く. Cấu trúc này thể hiện sự thay đổi trạng thái tự nhiên theo hướng vật lý hoặc tinh thần.
傾く thường dùng cho sự thay đổi trạng thái không chủ đích (nghiêng, đổ). Trong nghĩa bóng, nó thể hiện sự thay đổi xu hướng, quan điểm, hoặc tình cảm. Không dùng cho hành động chủ đích (ví dụ: 'anh ấy nghiêng người về phía trước' → 傾ける).