Looking up...
彼は耳を傾けて話を聞いた。
Anh ấy nghiêng tai lắng nghe câu chuyện.
nghiêng (vật thể) theo hướng nhất định
地震で建物が傾けた。
Do động đất, tòa nhà bị nghiêng.
Thường dùng cho vật thể có trọng lực không đều dẫn đến nghiêng lệch.
dồn hết (sức lực, tâm trí, sự chú ý) vào việc gì
彼女は仕事に全力を傾けている。
Cô ấy dồn hết sức lực vào công việc.
注意を傾ける
dồn sự chú ý
Thường kết hợp với danh từ chỉ nỗ lực/tâm trí như 心 (こころ), 力 (ちから), 注意 (ちゅうい).
傾ける thiên về 'dồn nỗ lực/tâm trí' (tinh thần), trong khi 注ぐ thiên về 'dồn vật chất/nguồn lực' (ví dụ: お湯を注ぐ - rót nước sôi).
傾ける thường đi với danh từ chỉ sự nỗ lực (心, 力, 注意, 努力) hoặc bộ phận cơ thể (耳, 目). Không dùng với danh từ vô tri (ví dụ: *机を傾ける - sai, phải dùng 机が傾く).
Từ kanji 傾 (khuynh) + động từ hóa bằng hậu tố -ける. 傾 (khuynh) vốn mang nghĩa 'nghiêng' trong Hán tự, gốc từ chữ '人' (nhân) + '頃' (khuynh, nghĩa gốc là 'dốc').
Trong giao tiếp hàng ngày, 傾ける thường dùng theo nghĩa bóng (dồn hết tâm trí/sức lực) hơn nghĩa đen (nghiêng vật thể). Khi dùng nghĩa đen, thường chỉ sự nghiêng lệch do tác động vật lý (động đất, gió mạnh).