Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

傾げる

katamukeru
nghiêng đầu

彼は首を傾げて考えた。

Anh ấy nghiêng đầu suy nghĩ.


thông thường

nghiêng đầu (để biểu thị sự nghi ngờ, thắc mắc hoặc quan tâm)

彼女は不思議そうに首を傾げた。

Cô ấy nghiêng đầu đầy ngạc nhiên.

「どういうこと?」と彼は首を傾げた。

Anh ấy nghiêng đầu hỏi: "Ý cậu là sao?"

Thường đi kèm với danh từ 頭 (atama) hoặc 首 (kubi) trong cụm 頭を傾げる/首を傾げる. Có thể biểu thị sự tò mò, không hiểu hoặc quan tâm nhẹ.

Cụm từ kết hợp

首を傾げるnghiêng đầu頭を傾げるnghiêng đầu

Từ đồng nghĩa

首をかしげる首を傾ける

Từ trái nghĩa

真っ直ぐにする垂れる

Cụm từ liên quan

首をかしげるcụm từ
nghiêng đầu (với ý nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày)

Mẹo hay

Phân biệt 傾げる và 傾ける

傾げる chủ yếu dùng cho hành động nghiêng đầu của con người (cử chỉ biểu cảm), trong khi 傾ける có thể dùng cho cả vật thể (ví dụ: 傘を傾ける - nghiêng ô) hoặc hành động nghiêng đầu nói chung.

Quy tắc vàng

Cụm cố định với 傾げる

Luôn đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (首, 頭) hoặc vật thể liên quan đến đầu (帽子, 傘). Không dùng độc lập.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 傾 (kati/kerei: nghiêng, lệch) + động từ hóa bằng đuôi -げる (-geru). 傾 (kati) là kun'yomi, nghĩa gốc là 'nghiêng về phía trước' hoặc 'mất cân bằng'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 傾ける (katamukeru) có nghĩa chung là 'làm nghiêng', 傾げる thường nhấn mạnh hành động nghiêng đầu như một cử chỉ biểu cảm. Không dùng cho vật thể vô tri (ví dụ: không nói 机が傾げる).

Phân tích từ

傾
nghiêng, lệch
root
+
げる
đuôi động từ hóa (làm cho hành động trở thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.