Looking up...
彼は首を傾げて考えた。
Anh ấy nghiêng đầu suy nghĩ.
nghiêng đầu (để biểu thị sự nghi ngờ, thắc mắc hoặc quan tâm)
彼女は不思議そうに首を傾げた。
Cô ấy nghiêng đầu đầy ngạc nhiên.
「どういうこと?」と彼は首を傾げた。
Anh ấy nghiêng đầu hỏi: "Ý cậu là sao?"
Thường đi kèm với danh từ 頭 (atama) hoặc 首 (kubi) trong cụm 頭を傾げる/首を傾げる. Có thể biểu thị sự tò mò, không hiểu hoặc quan tâm nhẹ.
傾げる chủ yếu dùng cho hành động nghiêng đầu của con người (cử chỉ biểu cảm), trong khi 傾ける có thể dùng cho cả vật thể (ví dụ: 傘を傾ける - nghiêng ô) hoặc hành động nghiêng đầu nói chung.
Luôn đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (首, 頭) hoặc vật thể liên quan đến đầu (帽子, 傘). Không dùng độc lập.
Từ kanji 傾 (kati/kerei: nghiêng, lệch) + động từ hóa bằng đuôi -げる (-geru). 傾 (kati) là kun'yomi, nghĩa gốc là 'nghiêng về phía trước' hoặc 'mất cân bằng'.
Khác với 傾ける (katamukeru) có nghĩa chung là 'làm nghiêng', 傾げる thường nhấn mạnh hành động nghiêng đầu như một cử chỉ biểu cảm. Không dùng cho vật thể vô tri (ví dụ: không nói 机が傾げる).