Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

傾斜

keisha
sự nghiêng

この坂は30度の傾斜がある。

Con dốc này có độ nghiêng 30 độ.


Kỹ thuật
trang trọng

sự nghiêng theo một hướng nhất định, góc độ giữa bề mặt và mặt phẳng ngang

この建物の傾斜を測定する必要がある。

Cần đo độ nghiêng của tòa nhà này.

Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng, địa hình. Có thể dùng cho cả vật thể (nhà cửa, núi) và khái niệm trừu tượng (quan điểm, chính sách).

trang trọng

sự thiên về, nghiêng về phía một bên (nghĩa bóng, chính sách, quan điểm)

政府の政策は富裕層に傾斜していると批判された。

Chính sách của chính phủ bị chỉ trích là thiên về giới giàu có.

Dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị để chỉ sự thiên lệch không công bằng.

Cụm từ kết hợp

傾斜角góc nghiêng傾斜地vùng đất nghiêng傾斜政策chính sách thiên lệch

Từ đồng nghĩa

傾き斜面勾配

Từ trái nghĩa

水平平坦

Cụm từ liên quan

傾斜配分cụm từ
phân bổ thiên lệch (tài nguyên, quyền lực)

Mẹo hay

Phân biệt 傾斜 và 斜め

傾斜 nhấn mạnh 'độ nghiêng có thể đo lường' (ví dụ: góc 30 độ), trong khi 斜め (naname) chỉ trạng thái 'chéo, không thẳng' (ví dụ: đường chéo, bức tranh treo lệch).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 傾斜 cho nghĩa bóng?

Chỉ dùng khi nói về sự thiên lệch có hệ thống (ví dụ: chính sách thiên về giới giàu, hệ thống giáo dục thiên về thành thị). Không dùng cho sở thích cá nhân đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 傾 (nghiêng, khuynh) + 斜 (chéo, nghiêng). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 傾→khuynh, 斜→tà. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa gốc là 'độ nghiêng vật lý' và mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

1) Trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng 傾斜 cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 2) Trong giao tiếp thường ngày, nghĩa bóng ít dùng; thay vào đó, người Nhật hay dùng 片寄る (katayoru) cho 'thiên lệch' hoặc 傾く (katamuku) cho 'nghiêng'. 3) Khi nói về chính sách hoặc quan điểm, 傾斜 thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị thiên lệch (例: 富裕層に傾斜する).

Phân tích từ

傾
nghiêng, khuynh (Hán-Việt: khuynh)
root
+
斜
chéo, nghiêng (Hán-Việt: tà)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.