Looking up...
この坂は30度の傾斜がある。
Con dốc này có độ nghiêng 30 độ.
sự nghiêng theo một hướng nhất định, góc độ giữa bề mặt và mặt phẳng ngang
この建物の傾斜を測定する必要がある。
Cần đo độ nghiêng của tòa nhà này.
Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng, địa hình. Có thể dùng cho cả vật thể (nhà cửa, núi) và khái niệm trừu tượng (quan điểm, chính sách).
sự thiên về, nghiêng về phía một bên (nghĩa bóng, chính sách, quan điểm)
政府の政策は富裕層に傾斜していると批判された。
Chính sách của chính phủ bị chỉ trích là thiên về giới giàu có.
Dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị để chỉ sự thiên lệch không công bằng.
傾斜 nhấn mạnh 'độ nghiêng có thể đo lường' (ví dụ: góc 30 độ), trong khi 斜め (naname) chỉ trạng thái 'chéo, không thẳng' (ví dụ: đường chéo, bức tranh treo lệch).
Chỉ dùng khi nói về sự thiên lệch có hệ thống (ví dụ: chính sách thiên về giới giàu, hệ thống giáo dục thiên về thành thị). Không dùng cho sở thích cá nhân đơn thuần.
Ghép từ hai kanji: 傾 (nghiêng, khuynh) + 斜 (chéo, nghiêng). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 傾→khuynh, 斜→tà. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa gốc là 'độ nghiêng vật lý' và mở rộng sang nghĩa bóng.
1) Trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng 傾斜 cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 2) Trong giao tiếp thường ngày, nghĩa bóng ít dùng; thay vào đó, người Nhật hay dùng 片寄る (katayoru) cho 'thiên lệch' hoặc 傾く (katamuku) cho 'nghiêng'. 3) Khi nói về chính sách hoặc quan điểm, 傾斜 thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị thiên lệch (例: 富裕層に傾斜する).