Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

完治

kanji
nounverb★Trung cấp💡 khỏi hoàn toàn

“怪我が完治するまで、しばらく休んでください。”

Hãy nghỉ ngơi cho đến khi vết thương khỏi hoàn toàn.

🏥Y học
trang trọng

Tình trạng hồi phục hoàn toàn khỏi bệnh tật hoặc chấn thương, không còn dấu hiệu bệnh lý.

病気やケガが完治するまで、医師の指示に従ってください。

Hãy tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ cho đến khi bệnh tật hay chấn thương khỏi hoàn toàn.

手術後、患者の状態は完治に向かっています。

Sau phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân đang tiến triển hướng khỏi hoàn toàn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, thể thao, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh sự hồi phục hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

完治までcho đến khi khỏi hoàn toàn完治するkhỏi hoàn toàn完治までの期間thời gian hồi phục hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

回復する治癒する全快する

Từ trái nghĩa

悪化する再発する

💡Mẹo hay

Phân biệt 完治 và 回復

完治 nhấn mạnh sự hồi phục HOÀN TOÀN (không còn dấu hiệu bệnh), trong khi 回復 có thể chỉ trạng thái tạm thời hoặc chưa hoàn toàn. Ví dụ: '病気が回復する' (bệnh tạm thời thuyên giảm) nhưng '病気が完治する' (bệnh khỏi hẳn).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 完治?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự hồi phục 100% sau bệnh tật hoặc chấn thương. Không dùng cho các tình trạng tâm lý, tinh thần, hoặc những trường hợp không rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 完 (hoàn) nghĩa là 'hoàn toàn', 治 (trị) nghĩa là 'chữa trị'. Kết hợp thành 'hoàn toàn chữa trị' hoặc 'khỏi hoàn toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, thể thao). 2. Không dùng cho các tình trạng hồi phục thông thường (ví dụ: 'cảm thấy khỏe hơn' không dùng 完治). 3. Có thể dùng cho cả bệnh tật và chấn thương thể chất.

Phân tích từ

完
hoàn toàn
root
+
治
chữa trị, hồi phục
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.