Looking up...
“怪我が完治するまで、しばらく休んでください。”
Hãy nghỉ ngơi cho đến khi vết thương khỏi hoàn toàn.
Tình trạng hồi phục hoàn toàn khỏi bệnh tật hoặc chấn thương, không còn dấu hiệu bệnh lý.
病気やケガが完治するまで、医師の指示に従ってください。
Hãy tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ cho đến khi bệnh tật hay chấn thương khỏi hoàn toàn.
手術後、患者の状態は完治に向かっています。
Sau phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân đang tiến triển hướng khỏi hoàn toàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, thể thao, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh sự hồi phục hoàn toàn.
完治 nhấn mạnh sự hồi phục HOÀN TOÀN (không còn dấu hiệu bệnh), trong khi 回復 có thể chỉ trạng thái tạm thời hoặc chưa hoàn toàn. Ví dụ: '病気が回復する' (bệnh tạm thời thuyên giảm) nhưng '病気が完治する' (bệnh khỏi hẳn).
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự hồi phục 100% sau bệnh tật hoặc chấn thương. Không dùng cho các tình trạng tâm lý, tinh thần, hoặc những trường hợp không rõ ràng.
Từ ghép Hán-Nhật: 完 (hoàn) nghĩa là 'hoàn toàn', 治 (trị) nghĩa là 'chữa trị'. Kết hợp thành 'hoàn toàn chữa trị' hoặc 'khỏi hoàn toàn'.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, thể thao). 2. Không dùng cho các tình trạng hồi phục thông thường (ví dụ: 'cảm thấy khỏe hơn' không dùng 完治). 3. Có thể dùng cho cả bệnh tật và chấn thương thể chất.