Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 侘寂

侘寂

wabi-sabi

What does "侘寂" mean in Vietnamese?

vẻ đẹp thô sơ, giản dị nhưng sâu lắng

侘寂な雰囲気の茶室

Phòng trà mang vẻ đẹp侘寂


How to use "侘寂" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

văn chương

Vẻ đẹp thô sơ, giản dị nhưng chứa đựng sự sâu lắng, cô đơn và thanh tịnh, thường gắn liền với triết lý thẩm mỹ Nhật Bản

侘寂の美学は、不完全さを受け入れるところにある。

Thẩm mỹ侘寂 nằm ở chỗ chấp nhận sự không hoàn thiện.

この陶器の侘寂な風合いが気に入った。

Tôi thích vẻ đẹp giản dị nhưng sâu lắng của chiếc bình gốm này.

Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp trong nghệ thuật, kiến trúc, đồ vật hoặc thiên nhiên, nơi sự không hoàn thiện, cũ kỹ hay cô đơn được coi là nét đẹp.

Cụm từ kết hợp

侘寂な空間không gian giản dị nhưng sâu lắng侘寂の美vẻ đẹp thô sơ, giản dị

Từ đồng nghĩa

幽玄枯淡

Từ trái nghĩa

華美豪華

Cụm từ liên quan

わびさびcụm từ
Cách đọc thuần Nhật của 侘寂, thường dùng trong hội thoại thân mật.

Mẹo hay

Phân biệt 侘寂 và 幽玄

幽玄 (yūgen) nhấn mạnh sự huyền bí, khó nắm bắt, trong khi 侘寂 tập trung vào vẻ đẹp của sự không hoàn thiện và cô đơn. 幽玄 thường dùng trong thơ ca, còn 侘寂 phổ biến trong nghệ thuật thị giác.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 侘寂?

Dùng khi muốn diễn tả vẻ đẹp thô sơ nhưng sâu sắc, thường gắn với sự chấp nhận những khiếm khuyết, cũ kỹ hoặc cô đơn. Không dùng để miêu tả sự nghèo nàn hay thiếu thốn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 侘 (wabi - vẻ đẹp cô đơn, giản dị) và 寂 (sabi - vẻ đẹp của sự cũ kỹ, thanh tịnh). Thuật ngữ này phát triển trong văn hóa Nhật Bản từ thời kỳ Muromachi (1336–1573), đặc biệt gắn liền với trà đạo (茶道) do Sen no Rikyū truyền bá.

Ghi chú sử dụng

侘寂 là một khái niệm triết học-thẩm mỹ, không chỉ đơn thuần là 'giản dị' hay 'cũ kỹ'. Nó đòi hỏi người thưởng thức phải cảm nhận được sự thanh tịnh và sâu lắng ẩn chứa bên trong vẻ ngoài đơn sơ. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, kiến trúc và cả trong cuộc sống hàng ngày khi nói về sự chấp nhận những điều không hoàn hảo.

Phân tích từ

侘
vẻ đẹp cô đơn, giản dị, không hoàn thiện
root
+
寂
vẻ đẹp của sự cũ kỹ, thanh tịnh, tĩnh lặng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.