For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

侘寂

wabi-sabi
noun★Trung cấpHán Việttả tật
văn chương

Một khái niệm thẩm mỹ Nhật Bản thể hiện sự đẹp trong sự đơn giản, bền bỉ và sự hoàn hảo trong sự bất hoàn hảo. Nó nhấn mạnh đến sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, sự đẹp trong sự giản dị và sự đẹp trong sự cũ kĩ.

侘寂の美しさは、古い茶碗のひび割れに見られる。

Sự đẹp của wabi-sabi thể hiện trong những nứt trên một chiếc chén trà cổ.

侘寂は、自然の変化や時間の経過を受け入れる心の状態を表現する。

Wabi-sabi thể hiện trạng thái tâm hồn chấp nhận sự thay đổi của thiên nhiên và sự trôi qua của thời gian.

💡

Khái niệm này thường được liên kết với phong cách sống và nghệ thuật Nhật Bản, đặc biệt là trong phong cách wabi-cha (tea ceremony).

Cụm từ kết hợp

侘寂の美sự đẹp wabi-sabi侘寂の心tâm hồn wabi-sabi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

物哀cụm từ
một khái niệm tương tự nhấn mạnh sự đẹp trong sự buồn vui của cuộc sống

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa wabi và sabi

Wabi thường liên quan đến sự đơn giản và sự đơn sơ, trong khi sabi liên quan đến sự cũ kĩ và sự bền bỉ. Hai khái niệm này thường được kết hợp để tạo thành wabi-sabi.

⚡Quy tắc vàng

Wabi-sabi không phải là sự xấu xí

Wabi-sabi không có nghĩa là sự xấu xí hoặc sự hư hỏng. Nó thể hiện sự đẹp trong sự bất hoàn hảo và sự tự nhiên của sự thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ hai từ '侘' (wabi) và '寂' (sabi). '侘' ban đầu có nghĩa là 'sự đơn giản và nghèo nàn', trong khi '寂' có nghĩa là 'sự cũ kĩ và bền bỉ'. Trong thời Edo, hai khái niệm này được kết hợp để tạo thành một khái niệm thẩm mỹ hoàn chỉnh.

📝Ghi chú sử dụng

Wabi-sabi không chỉ là một khái niệm thẩm mỹ mà còn là một cách sống, nhấn mạnh đến sự chấp nhận sự bất hoàn hảo và sự thay đổi trong cuộc sống.

Phân tích từ

侘
sự đơn giản, sự nghèo nàn
root
+
寂
sự cũ kĩ, sự bền bỉ
root
✎ Ghi chú vào May 23, 2026JA → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →