Looking up...
「例文を作ってください」
Hãy tạo một ví dụ câu.
Câu được đưa ra làm ví dụ minh họa cho một ngữ pháp, từ vựng hoặc cấu trúc ngôn ngữ nào đó.
「彼女は例文を暗記した」
Cô ấy đã học thuộc lòng ví dụ câu.
「この文法の例文を教えてください」
Xin hãy cho tôi ví dụ câu về ngữ pháp này.
Thường được sử dụng trong giáo trình ngôn ngữ, sách ngữ pháp, hoặc bài học tiếng Nhật.
例文 thường dùng trong ngữ pháp, còn 用例 thiên về từ vựng hoặc cụm từ. Ví dụ: 例文 cho ngữ pháp ている, 用例 cho từ 歩く.
Luôn ghi nhớ 例文 kèm theo ngữ pháp để hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Ghép từ 例 (れい, reibun: ví dụ) + 文 (ぶん, bun: câu văn).
Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường mà chủ yếu trong học tập, giảng dạy hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.