Loading...
Loading...
Cung cấp, cung ứng, đưa ra hoặc cung cấp một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên cho một thị trường hoặc hệ thống
この工場は全国に製品を供給しています。
Nhà máy này cung cấp sản phẩm cho toàn quốc.
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, thương mại và kinh doanh.
Trong kỹ thuật, việc cung cấp năng lượng, điện, nước hoặc các nguồn tài nguyên khác cho một hệ thống hoặc thiết bị
発電所からの電力供給が不安定です。
Cung cấp điện từ nhà máy điện không ổn định.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện lực, cơ khí và xây dựng.
Trong kinh tế, việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho thị trường
この会社は新しい市場に製品を供給する計画です。
Công ty này có kế hoạch cung cấp sản phẩm cho thị trường mới.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và tài chính.
Từ '供給' thường được sử dụng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật và kinh doanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'供給' thường đề cập đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho thị trường hoặc hệ thống, trong khi '提供' có thể đề cập đến việc cung cấp thông tin, ý kiến hoặc hỗ trợ.
Từ Hán Việt 'cung cấp' (供給) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '供' có nghĩa là 'cung cấp' và '給' có nghĩa là 'cho, cấp'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật và kinh tế.