Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 供給

供給

kyoukyou
cung cấp

この工場は年間100万台の自動車を供給しています。

Nhà máy này cung cấp 1 triệu chiếc ô tô mỗi năm.


trang trọng

Việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên theo nhu cầu của thị trường hoặc đối tượng tiêu thụ.

市場の需要に応じて供給を調整する。

Điều chỉnh cung cấp theo nhu cầu thị trường.

電力供給が安定している。

Nguồn cung cấp điện ổn định.

Thường đi kèm với '需要' (nhu cầu) trong lý thuyết kinh tế.

Kinh doanh
trang trọng

Cung ứng sản phẩm hoặc dịch vụ cho một tổ chức, cá nhân hoặc hệ thống.

この会社は小売業者に商品を供給しています。

Công ty này cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.

Có thể dùng trong bối cảnh logistics hoặc quản lý chuỗi cung ứng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cung cấp năng lượng, nhiên liệu hoặc tài nguyên cho một hệ thống hoạt động.

発電所は都市に電力を供給する。

Nhà máy điện cung cấp điện cho thành phố.

Thường dùng trong lĩnh vực năng lượng hoặc công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

供給不足thiếu hụt cung cấp供給過剰dư thừa cung cấp供給網chuỗi cung ứng供給者nhà cung cấp供給曲線đường cung

Từ đồng nghĩa

提供する供与する配給する

Từ trái nghĩa

需要消費需要曲線

Cụm từ liên quan

需要と供給cụm từ
quy luật cung cầu
供給側cụm từ
phía cung cấp (trong kinh tế)

Mẹo hay

Phân biệt 供給 và 提供

'供給' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ theo nhu cầu thị trường hoặc hệ thống, trong khi '提供' có thể dùng cho bất kỳ sự cung cấp nào, kể cả phi vật chất (ví dụ: 提供情報 - cung cấp thông tin).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ kinh tế

供給 thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ, năng lượng như 電力供給 (cung cấp điện), 食糧供給 (cung cấp lương thực), 物資供給 (cung cấp vật tư).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 'cung' (供) nghĩa là cung cấp, 'cấp' (給) nghĩa là đưa ra. Kết hợp thành nghĩa 'cung cấp' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Có thể kết hợp với các động từ như '調整する' (điều chỉnh), '管理する' (quản lý), '確保する' (đảm bảo).

Phân tích từ

供
cung cấp, dâng biếu
root
+
給
đưa ra, cấp cho
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.