Looking up...
この工場は年間100万台の自動車を供給しています。
Nhà máy này cung cấp 1 triệu chiếc ô tô mỗi năm.
Việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên theo nhu cầu của thị trường hoặc đối tượng tiêu thụ.
市場の需要に応じて供給を調整する。
Điều chỉnh cung cấp theo nhu cầu thị trường.
電力供給が安定している。
Nguồn cung cấp điện ổn định.
Thường đi kèm với '需要' (nhu cầu) trong lý thuyết kinh tế.
Cung ứng sản phẩm hoặc dịch vụ cho một tổ chức, cá nhân hoặc hệ thống.
この会社は小売業者に商品を供給しています。
Công ty này cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.
Có thể dùng trong bối cảnh logistics hoặc quản lý chuỗi cung ứng.
Cung cấp năng lượng, nhiên liệu hoặc tài nguyên cho một hệ thống hoạt động.
発電所は都市に電力を供給する。
Nhà máy điện cung cấp điện cho thành phố.
Thường dùng trong lĩnh vực năng lượng hoặc công nghiệp.
'供給' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ theo nhu cầu thị trường hoặc hệ thống, trong khi '提供' có thể dùng cho bất kỳ sự cung cấp nào, kể cả phi vật chất (ví dụ: 提供情報 - cung cấp thông tin).
供給 thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ, năng lượng như 電力供給 (cung cấp điện), 食糧供給 (cung cấp lương thực), 物資供給 (cung cấp vật tư).
Từ Hán-Việt: 'cung' (供) nghĩa là cung cấp, 'cấp' (給) nghĩa là đưa ra. Kết hợp thành nghĩa 'cung cấp' trong tiếng Việt.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Có thể kết hợp với các động từ như '調整する' (điều chỉnh), '管理する' (quản lý), '確保する' (đảm bảo).