供給

kyōkyū
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Cung cấp, cung ứng, đưa ra hoặc cung cấp một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên cho một thị trường hoặc hệ thống

この工場は全国に製品を供給しています。

Nhà máy này cung cấp sản phẩm cho toàn quốc.

💡

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, thương mại và kinh doanh.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Trong kỹ thuật, việc cung cấp năng lượng, điện, nước hoặc các nguồn tài nguyên khác cho một hệ thống hoặc thiết bị

発電所からの電力供給が不安定です。

Cung cấp điện từ nhà máy điện không ổn định.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện lực, cơ khí và xây dựng.

💰Tài chính
trang trọng

Trong kinh tế, việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho thị trường

この会社は新しい市場に製品を供給する計画です。

Công ty này có kế hoạch cung cấp sản phẩm cho thị trường mới.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và tài chính.

Cụm từ kết hợp

供給源nguồn cung cấp供給量số lượng cung cấp供給不足thiếu hụt cung cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

供給と需要cụm từ
cung cấp và nhu cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '供給' thường được sử dụng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật và kinh doanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '供給' và '提供'

'供給' thường đề cập đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho thị trường hoặc hệ thống, trong khi '提供' có thể đề cập đến việc cung cấp thông tin, ý kiến hoặc hỗ trợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cung cấp' (供給) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '供' có nghĩa là 'cung cấp' và '給' có nghĩa là 'cho, cấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật và kinh tế.

Phân tích từ

cung cấp
root
+
cho, cấp
root
Từ Điển Nhật Việt