Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 会社に所属する

会社に所属する

kaisha ni shozoku suruÂm Hán-Việtcông ty

What does "会社に所属する" mean in Vietnamese?

thuộc công ty

私はこの会社に所属しています

Tôi thuộc công ty này


How to use "会社に所属する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, có nghĩa là bạn là một phần của nó

彼は大手企業に所属している

Anh ấy thuộc một công ty lớn

このプロジェクトは私たちの会社に所属するチームが担当する

Dự án này do nhóm thuộc công ty chúng tôi chịu trách nhiệm

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức

Cụm từ kết hợp

会社に所属する社員nhân viên thuộc công ty独立して会社に所属しないđộc lập không thuộc công ty nào

Từ đồng nghĩa

会社に勤める会社に在籍する

Từ trái nghĩa

独立するフリーランスである

Cụm từ liên quan

会社を辞めるcụm từ
thôi việc công ty
会社に入るcụm từ
vào công ty làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ mối quan hệ làm việc chính thức, không dùng cho việc tự do hợp tác

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng cho mối quan hệ làm việc chính thức, không dùng cho việc tự do hợp tác

Nguồn gốc từ

Từ '会社' (công ty) + '所属する' (thuộc về) tạo thành cụm từ chỉ mối quan hệ làm việc

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong CV, hồ sơ hoặc khi nói về mối quan hệ công việc

Phân tích từ

会社
công ty
root
+
に
tại, về
particle
+
所属する
thuộc về
verb
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.