Looking up...
“彼女は25歳で独立した。”
Cô ấy đã độc lập từ năm 25 tuổi.
Trở nên tự chủ, không phụ thuộc vào người khác về tài chính hoặc cuộc sống.
彼は大学を卒業して独立した。
Anh ấy tốt nghiệp đại học rồi trở nên độc lập.
彼女は実家を出て独立生活を始めた。
Cô ấy rời khỏi nhà bố mẹ để bắt đầu cuộc sống độc lập.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp.
Tự mình quyết định, không chịu sự chi phối từ bên ngoài (áp dụng cho tổ chức, quốc gia).
その国は1945年に独立を宣言した。
Quốc gia đó đã tuyên bố độc lập vào năm 1945.
会社が独立した事業部門を設立した。
Công ty đã thành lập bộ phận kinh doanh độc lập.
Trong luật pháp, chỉ sự tách biệt về mặt pháp lý hoặc tổ chức.
独立する nhấn mạnh vào việc không phụ thuộc (về tài chính, cuộc sống), trong khi 自立する nhấn mạnh vào khả năng tự chăm sóc bản thân (cả vật chất lẫn tinh thần). Ví dụ: 子供が自立する (đứa trẻ trưởng thành tự lập) nhưng 経済的に独立する (độc lập về kinh tế).
独立する yêu cầu chủ ngữ phải là đối tượng có khả năng tự quyết định (con người, tổ chức, quốc gia). Không dùng cho vật vô tri: ✖️ この机は独立している (sai) → ⭕ この机は独立して設置されている (đúng, nghĩa bóng: được đặt độc lập).
独立 (dokuritsu) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ 独 (độc = một mình) + 立 (lập = đứng). Nghĩa đen là 'đứng một mình', sau đó mở rộng thành 'tự chủ, không phụ thuộc'.
Trong tiếng Nhật, 独立する thường đi kèm với chủ ngữ chỉ con người (cá nhân, tổ chức, quốc gia). Không dùng cho vật vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa ẩn dụ mạnh (ví dụ: 'một ngành công nghiệp độc lập').