Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

独立する

dokuritsu suru
verb★Trung cấp💡 độc lập

“彼女は25歳で独立した。”

Cô ấy đã độc lập từ năm 25 tuổi.

trang trọng

Trở nên tự chủ, không phụ thuộc vào người khác về tài chính hoặc cuộc sống.

彼は大学を卒業して独立した。

Anh ấy tốt nghiệp đại học rồi trở nên độc lập.

彼女は実家を出て独立生活を始めた。

Cô ấy rời khỏi nhà bố mẹ để bắt đầu cuộc sống độc lập.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp.

⚖️Luật
trang trọng

Tự mình quyết định, không chịu sự chi phối từ bên ngoài (áp dụng cho tổ chức, quốc gia).

その国は1945年に独立を宣言した。

Quốc gia đó đã tuyên bố độc lập vào năm 1945.

会社が独立した事業部門を設立した。

Công ty đã thành lập bộ phận kinh doanh độc lập.

💡

Trong luật pháp, chỉ sự tách biệt về mặt pháp lý hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

経済的に独立するđộc lập về kinh tế独立した生活cuộc sống độc lập独立国家quốc gia độc lập独立企業doanh nghiệp độc lập

Từ đồng nghĩa

自立する独立を果たす

Từ trái nghĩa

依存する従属する

Cụm từ liên quan

独立記念日cụm từ
ngày kỷ niệm độc lập
独立戦争cụm từ
chiến tranh giành độc lập
独立国家共同体cụm từ
Cộng đồng các quốc gia độc lập

💡Mẹo hay

Phân biệt 独立する và 自立する

独立する nhấn mạnh vào việc không phụ thuộc (về tài chính, cuộc sống), trong khi 自立する nhấn mạnh vào khả năng tự chăm sóc bản thân (cả vật chất lẫn tinh thần). Ví dụ: 子供が自立する (đứa trẻ trưởng thành tự lập) nhưng 経済的に独立する (độc lập về kinh tế).

⚡Quy tắc vàng

Chủ ngữ trong câu

独立する yêu cầu chủ ngữ phải là đối tượng có khả năng tự quyết định (con người, tổ chức, quốc gia). Không dùng cho vật vô tri: ✖️ この机は独立している (sai) → ⭕ この机は独立して設置されている (đúng, nghĩa bóng: được đặt độc lập).

📖Nguồn gốc từ

独立 (dokuritsu) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ 独 (độc = một mình) + 立 (lập = đứng). Nghĩa đen là 'đứng một mình', sau đó mở rộng thành 'tự chủ, không phụ thuộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 独立する thường đi kèm với chủ ngữ chỉ con người (cá nhân, tổ chức, quốc gia). Không dùng cho vật vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa ẩn dụ mạnh (ví dụ: 'một ngành công nghiệp độc lập').

Phân tích từ

独
một mình, cô độc
root
+
立
đứng, thiết lập
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.