Looking up...
彼女は公認会計士として大手企業で働いている。
Cô ấy đang làm việc tại một tập đoàn lớn với vai trò kế toán viên công chứng.
Chuyên viên kế toán có chứng chỉ hành nghề, thường chịu trách nhiệm kiểm toán, lập báo cáo tài chính hoặc tư vấn tài chính.
会計士は企業の財務状況を正確に報告する義務がある。
Kế toán viên có nghĩa vụ báo cáo chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.
公認会計士の資格を取得するには、難関試験に合格しなければならない。
Để lấy chứng chỉ kế toán viên công chứng, phải vượt qua kỳ thi khó khăn.
Tại Việt Nam, 'kế toán viên' có thể bao gồm nhiều cấp bậc, nhưng '会計士' thường ám chỉ những người có chứng chỉ quốc tế (như CPA) hoặc được công nhận bởi hiệp hội kế toán chuyên nghiệp.
会計士 tập trung vào kiểm toán và báo cáo tài chính, trong khi 税理士 (thuế sư) chuyên về tư vấn thuế và khai thuế. Tại Nhật, cả hai đều cần chứng chỉ riêng biệt.
会計士 luôn đi kèm với ngữ cảnh tài chính/kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: không nói '会計士のようにお金を管理する' cho 'quản lý tiền như một kế toán viên').
会計 (kaikei, kế toán) + 士 (shi, chuyên gia/sĩ). Kết hợp từ Hán-Nhật, xuất hiện trong thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản du nhập hệ thống kế toán phương Tây.
Tại Nhật Bản, '会計士' thường đề cập đến những người có chứng chỉ '公認会計士' (CPA Nhật Bản), một trong những chứng chỉ kế toán uy tín nhất châu Á. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp nhưng ít phân biệt rõ ràng giữa các cấp bậc kế toán như ở Nhật.