Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

会員番号

kaiin bangō
mã hội viên

会員番号を入力してください。

Vui lòng nhập mã hội viên.


trang trọng

Mã định danh dành cho thành viên trong một tổ chức, dịch vụ hoặc hệ thống.

このサイトの会員番号は、登録時に送られます。

Mã hội viên của trang web này sẽ được gửi sau khi đăng ký.

会員番号を忘れた場合は、お問い合わせください。

Nếu quên mã hội viên, vui lòng liên hệ.

Thường được sử dụng trong các hệ thống đăng ký trực tuyến, thẻ thành viên, hoặc tài khoản dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

会員番号を入力するnhập mã hội viên会員番号を確認するxác nhận mã hội viên会員番号を発行するcấp mã hội viên

Từ đồng nghĩa

メンバーID顧客番号ユーザーID

Cụm từ liên quan

会員カードcụm từ
thẻ hội viên
会員登録cụm từ
đăng ký hội viên

Mẹo hay

Phân biệt 会員番号 và ID

会員番号 thường là dãy số cố định dành cho thành viên, trong khi ID có thể là chuỗi ký tự (bao gồm chữ và số) hoặc do hệ thống tự động sinh. Ví dụ: 会員番号 = 123456, ID = user123.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

会員番号 luôn được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như giao dịch ngân hàng, đăng nhập hệ thống, hoặc xác nhận tư cách thành viên. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

会員 (kaiin) = thành viên, 番号 (bangō) = số hiệu. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'số hiệu thành viên'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các dịch vụ trực tuyến, cửa hàng, câu lạc bộ, hoặc bất kỳ tổ chức nào có hệ thống thành viên. Không sử dụng cho các khái niệm ngoài thành viên (ví dụ: không dùng cho số tài khoản ngân hàng trừ khi có chức năng thành viên).

Phân tích từ

会員
thành viên
root
+
番号
số hiệu, mã số
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.