Looking up...
会員番号を入力してください。
Vui lòng nhập mã hội viên.
Mã định danh dành cho thành viên trong một tổ chức, dịch vụ hoặc hệ thống.
このサイトの会員番号は、登録時に送られます。
Mã hội viên của trang web này sẽ được gửi sau khi đăng ký.
会員番号を忘れた場合は、お問い合わせください。
Nếu quên mã hội viên, vui lòng liên hệ.
Thường được sử dụng trong các hệ thống đăng ký trực tuyến, thẻ thành viên, hoặc tài khoản dịch vụ.
会員番号 thường là dãy số cố định dành cho thành viên, trong khi ID có thể là chuỗi ký tự (bao gồm chữ và số) hoặc do hệ thống tự động sinh. Ví dụ: 会員番号 = 123456, ID = user123.
会員番号 luôn được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như giao dịch ngân hàng, đăng nhập hệ thống, hoặc xác nhận tư cách thành viên. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
会員 (kaiin) = thành viên, 番号 (bangō) = số hiệu. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'số hiệu thành viên'.
Sử dụng rộng rãi trong các dịch vụ trực tuyến, cửa hàng, câu lạc bộ, hoặc bất kỳ tổ chức nào có hệ thống thành viên. Không sử dụng cho các khái niệm ngoài thành viên (ví dụ: không dùng cho số tài khoản ngân hàng trừ khi có chức năng thành viên).