会社が解散する

kaisha ga kaisan suru
công ty giải thể

この会社は来月解散するそうだ。

Nghe nói công ty này sẽ giải thể vào tháng sau.


LuậtKinh doanh
trang trọng

một công ty ngừng hoạt động và chấm dứt sự tồn tại về mặt pháp lý

倒産とは異なり、会社が解散しても負債は消滅しない。

Khác với phá sản, ngay cả khi công ty giải thể, khoản nợ vẫn không biến mất.

株主総会で解散が決定された。

Việc giải thể đã được quyết định tại đại hội cổ đông.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Có thể đi kèm với các động từ chỉ quyết định (決定する、承認する) hoặc thời điểm (来月解散する、正式に解散する).

Cụm từ kết hợp

会社を解散するgiải thể công ty解散を決定するquyết định giải thể解散手続きthủ tục giải thể会社の解散sự giải thể của công ty

Cụm từ liên quan

会社を清算するcụm từ
thanh lý công ty sau khi giải thể
会社を整理するcụm từ
sắp xếp, tái cơ cấu công ty
会社を解体するcụm từ
phá vỡ cấu trúc công ty (thường trong ngữ cảnh tái cấu trúc)

Mẹo hay

Phân biệt 解散 và 倒産

解散 là giải thể có chủ đích (do quyết định của cổ đông), còn 倒産 là phá sản do không đủ khả năng thanh toán nợ. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'giải thể' hoặc 'phá sản' tùy ngữ cảnh, nhưng cần lưu ý sự khác biệt pháp lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

会社が解散する theo sau bởi các trợ từ chỉ thời gian (来月、正式に) hoặc động từ chỉ hành động (決定する、承認する). Không sử dụng 会社が解散した để chỉ hành động trong quá khứ trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

会社 (kaisha) = công ty; 解散 (kaisan) = giải thể; する (suru) = làm (động từ). 解散 (kaisan) bắt nguồn từ Hán-Việt: 解 (giải) + 散 (tán) = tan rã, giải thể.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 会社が解散する thường ám chỉ việc chấm dứt hoạt động theo quyết định của cổ đông hoặc tòa án, không nhất thiết do phá sản. 2. Cần phân biệt với 倒産 (tōsan) = phá sản (không có khả năng thanh toán nợ). 3. Trong tiếng Việt, 'giải thể' thường dùng cho tổ chức hợp pháp, trong khi 'phá sản' nhấn mạnh tình trạng tài chính.

Phân tích từ

会社
công ty
noun
+
trợ từ chủ ngữ
particle
+
解散
giải thể
noun/verb stem
+
する
làm (động từ)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt