Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

会社が成立する

kaisha ga seiritsu suru
công ty được thành lập

新しい会社が成立するまでには、多くの手続きが必要だ。

Để một công ty được thành lập, cần phải thực hiện rất nhiều thủ tục.


LuậtKinh doanh
trang trọng

công ty được thành lập theo pháp luật hoặc quy định

この会社は2020年に成立した。

Công ty này được thành lập vào năm 2020.

設立された会社は、法人としての権利を有する。

Công ty được thành lập có quyền của một pháp nhân.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi đề cập đến việc một tổ chức được công nhận chính thức.

Cụm từ kết hợp

会社を成立させるthành lập công ty会社の成立sự thành lập công ty法人として成立するđược thành lập dưới tư cách pháp nhân

Từ đồng nghĩa

設立される発足する

Từ trái nghĩa

会社が解散する会社が消滅する

Cụm từ liên quan

法人登記cụm từ
đăng ký pháp nhân
設立登記cụm từ
đăng ký thành lập

Mẹo hay

Phân biệt 設立 (seiritsu) và 設立する (seiritsu suru)

設立 (seiritsu) là danh từ chỉ sự thành lập, trong khi 設立する (seiritsu suru) là động từ chỉ hành động thành lập. Ví dụ: 「会社の設立」 (sự thành lập công ty) vs 「会社を設立する」 (thành lập công ty).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

会社が成立する theo cấu trúc: [Danh từ] + が + 成立する. Chú ý rằng 成立する là động từ tự động từ (intransitive verb), không yêu cầu tân ngữ trực tiếp.

Nguồn gốc từ

会社 (kaisha) có nguồn gốc từ kanji: 会 (hội, gặp gỡ) + 社 (xã, công ty). 成立 (seiritsu) gồm 成 (thành, trở thành) + 立 (lập, thiết lập). Cụm từ phản ánh quá trình pháp lý khi một tổ chức được công nhận chính thức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến thủ tục pháp lý. Không dùng cho các tổ chức phi chính thức hoặc không đăng ký.

Phân tích từ

会社
công ty
noun
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
成立する
được thành lập
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.