Looking up...
新しい会社が成立するまでには、多くの手続きが必要だ。
Để một công ty được thành lập, cần phải thực hiện rất nhiều thủ tục.
công ty được thành lập theo pháp luật hoặc quy định
この会社は2020年に成立した。
Công ty này được thành lập vào năm 2020.
設立された会社は、法人としての権利を有する。
Công ty được thành lập có quyền của một pháp nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi đề cập đến việc một tổ chức được công nhận chính thức.
設立 (seiritsu) là danh từ chỉ sự thành lập, trong khi 設立する (seiritsu suru) là động từ chỉ hành động thành lập. Ví dụ: 「会社の設立」 (sự thành lập công ty) vs 「会社を設立する」 (thành lập công ty).
会社が成立する theo cấu trúc: [Danh từ] + が + 成立する. Chú ý rằng 成立する là động từ tự động từ (intransitive verb), không yêu cầu tân ngữ trực tiếp.
会社 (kaisha) có nguồn gốc từ kanji: 会 (hội, gặp gỡ) + 社 (xã, công ty). 成立 (seiritsu) gồm 成 (thành, trở thành) + 立 (lập, thiết lập). Cụm từ phản ánh quá trình pháp lý khi một tổ chức được công nhận chính thức.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến thủ tục pháp lý. Không dùng cho các tổ chức phi chính thức hoặc không đăng ký.