For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

会社員

kaisha-in
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)công ty viên
💼Kinh doanh
trang trọng

Một người làm việc cho một công ty, thường là một nhân viên toàn thời gian.

彼は会社員として働いています。

Anh ấy đang làm việc như một nhân viên công ty.

会社員の生活は忙しいです。

Cuộc sống của một nhân viên công ty rất bận rộn.

💡

Thường dùng để chỉ người làm việc cho một công ty, có thể là nhân viên văn phòng hoặc nhân viên sản xuất.

Cụm từ kết hợp

会社員になるtrở thành nhân viên công ty会社員として働くlàm việc như một nhân viên công ty

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '会社' (công ty) và '員' (nhân viên).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '会社員' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc cho một công ty, trong khi 'サラリーマン' có thể mang nghĩa hẹp hơn, chỉ những người làm việc cho công ty và nhận lương tháng.

Phân tích từ

会社
công ty
root
+
員
nhân viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →