Looking up...
Một người làm việc cho một công ty, thường là một nhân viên toàn thời gian.
彼は会社員として働いています。
Anh ấy đang làm việc như một nhân viên công ty.
会社員の生活は忙しいです。
Cuộc sống của một nhân viên công ty rất bận rộn.
Thường dùng để chỉ người làm việc cho một công ty, có thể là nhân viên văn phòng hoặc nhân viên sản xuất.
Từ ghép từ '会社' (công ty) và '員' (nhân viên).
Trong tiếng Nhật, '会社員' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc cho một công ty, trong khi 'サラリーマン' có thể mang nghĩa hẹp hơn, chỉ những người làm việc cho công ty và nhận lương tháng.