会社員
kaisha-innoun★Cơ bản💡 nhân viên công tyHán Việt (Âm Hán-Việt)công ty viên
“彼は会社員として働いています”
Anh ấy đang làm việc như một nhân viên công ty
trang trọng
Người làm việc cho một công ty, thường là một công ty thương mại hoặc doanh nghiệp
彼女は大手企業の会社員です
Cô ấy là nhân viên của một công ty lớn
💡
Thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong môi trường văn phòng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'nhân viên công ty' trong tiếng Việt, từ này chỉ người làm việc cho một công ty, không phải tất cả các loại công việc.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với '自営業'
'会社員' chỉ người làm việc cho công ty, còn '自営業' là người kinh doanh riêng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '会社' (công ty) + '員' (nhân viên)
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp. 'サラリーマン' là từ lóng chỉ nhân viên công ty nam.
Phân tích từ
会社
công ty
root員
nhân viên
suffixTừ Điển Nhật Việt