Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

会員情報

kaiinjouhou
thông tin hội viên

当サイトでは会員情報の管理を徹底しております。

Tại trang web này, chúng tôi quản lý thông tin hội viên một cách nghiêm ngặt.


Kinh doanh
trang trọng

Thông tin cá nhân và dữ liệu liên quan đến thành viên của một tổ chức, dịch vụ, hoặc trang web.

会員情報を入力してください。

Vui lòng nhập thông tin hội viên.

会員情報の変更はマイページから行えます。

Bạn có thể thay đổi thông tin hội viên trong trang cá nhân.

Thường bao gồm tên, địa chỉ email, mật khẩu, lịch sử giao dịch, và các thông tin cá nhân khác.

Cụm từ kết hợp

会員情報を登録するđăng ký thông tin hội viên会員情報を更新するcập nhật thông tin hội viên会員情報を削除するxóa thông tin hội viên会員情報を保護するbảo vệ thông tin hội viên

Từ đồng nghĩa

メンバー情報顧客情報ユーザー情報

Cụm từ liên quan

個人情報保護cụm từ
bảo vệ thông tin cá nhân
プライバシーポリシーcụm từ
chính sách bảo mật

Mẹo hay

Phân biệt '会員情報' và '顧客情報'

'会員情報' ám chỉ thông tin của những người đã đăng ký thành viên (có tài khoản), trong khi '顧客情報' có thể bao gồm cả khách hàng không đăng ký. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '会員情報' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu đăng ký, chính sách bảo mật, hoặc giao tiếp kinh doanh. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến thành viên.

Nguồn gốc từ

会員 (kaiin) = 'thành viên' (会員) + 情報 (jouhou) = 'thông tin' (情報). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 会員 từ 会員 (hội viên), 情報 từ 情報 (tình báo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, trang web, hoặc dịch vụ trực tuyến. Cần phân biệt rõ ràng với '顧客情報' (thông tin khách hàng) vì '会員' ám chỉ mối quan hệ thành viên (có đăng ký), trong khi '顧客' chỉ đơn thuần là khách hàng.

Phân tích từ

会員
thành viên (hội viên)
root
+
情報
thông tin
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.