Looking up...
当サイトでは会員情報の管理を徹底しております。
Tại trang web này, chúng tôi quản lý thông tin hội viên một cách nghiêm ngặt.
Thông tin cá nhân và dữ liệu liên quan đến thành viên của một tổ chức, dịch vụ, hoặc trang web.
会員情報を入力してください。
Vui lòng nhập thông tin hội viên.
会員情報の変更はマイページから行えます。
Bạn có thể thay đổi thông tin hội viên trong trang cá nhân.
Thường bao gồm tên, địa chỉ email, mật khẩu, lịch sử giao dịch, và các thông tin cá nhân khác.
'会員情報' ám chỉ thông tin của những người đã đăng ký thành viên (có tài khoản), trong khi '顧客情報' có thể bao gồm cả khách hàng không đăng ký. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.
Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu đăng ký, chính sách bảo mật, hoặc giao tiếp kinh doanh. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến thành viên.
会員 (kaiin) = 'thành viên' (会員) + 情報 (jouhou) = 'thông tin' (情報). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 会員 từ 会員 (hội viên), 情報 từ 情報 (tình báo).
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, trang web, hoặc dịch vụ trực tuyến. Cần phân biệt rõ ràng với '顧客情報' (thông tin khách hàng) vì '会員' ám chỉ mối quan hệ thành viên (có đăng ký), trong khi '顧客' chỉ đơn thuần là khách hàng.