Looking up...
彼は会社都合退職を余儀なくされた。
Anh ấy buộc phải nghỉ việc do công ty.
việc nghỉ việc do quyết định hoặc hoàn cảnh của công ty, không phải do lỗi của cá nhân người lao động
会社都合退職の理由は業績不振によるリストラだった。
Lý do nghỉ việc do công ty là do cắt giảm nhân sự vì tình hình kinh doanh suy thoái.
会社都合退職の場合、失業保険の受給資格が異なる場合があります。
Trong trường hợp nghỉ việc do công ty, quyền lợi nhận bảo hiểm thất nghiệp có thể khác biệt.
Thường được viết tắt là 会社都合退職(かいしゃつごうたいしょく)hoặc 会社都合(かいしゃつごう)trong văn bản hành chính. Khác với 個人都合退職 (nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân).
会社都合退職 thường dẫn đến quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp cao hơn (do công ty đóng góp nhiều hơn). Nếu nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân (個人都合退職), người lao động có thể phải chờ 3 tháng mới đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp tại Nhật Bản.
Trước khi ký hợp đồng lao động tại Nhật, hãy xem xét điều khoản về 会社都合退職. Một số công ty có thể quy định điều kiện cụ thể về trợ cấp hoặc thời gian thông báo.
Kết hợp từ 会社 (kaisha, công ty) + 都合 (tsugō, hoàn cảnh/điều kiện) + 退職 (taishoku, nghỉ việc). Thuật ngữ pháp lý/quản trị nhân sự trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng lao động, quy định công ty hoặc thủ tục pháp lý liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp tại Nhật Bản. Cần phân biệt rõ với 個人都合退職 (nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân) vì ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp.