Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 上方

上方

jōhōÂm Hán-Việtthượng phương
phía trên

上方から声が聞こえた

Tiếng nói vang lên từ phía trên


chung

Vị trí hoặc khu vực nằm ở phía trên, trên cao

上方の窓から日光が差し込む

Ánh nắng chói vào từ cửa sổ phía trên

Thường dùng để chỉ vị trí tương đối so với người nói hoặc đối tượng khác

cultural

Trong văn hóa Nhật Bản, có thể chỉ đến Kyoto (được coi là 'phía trên' so với Edo/Tokyo)

上方落語は京都発祥の落語である

Rakugo Kyoto là một loại Rakugo có nguồn gốc từ Kyoto

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống Nhật Bản

Cụm từ kết hợp

上方からtừ phía trên上方にở phía trên

Từ đồng nghĩa

上上部上空

Từ trái nghĩa

下方下部下

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢字) '上' (thượng) và '方' (phương), ghép lại thành 'thượng phương' trong Hán Việt

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '上方' thường dùng để chỉ vị trí vật lý. Trong văn hóa truyền thống, có thể chỉ đến Kyoto.

Phân tích từ

上
trên, cao
root
+
方
phía, hướng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.