For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

上方

jōhō
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thượng phương
chung

Vị trí hoặc khu vực nằm ở phía trên, trên cao

上方の窓から日光が差し込む

Ánh nắng chói vào từ cửa sổ phía trên

💡

Thường dùng để chỉ vị trí tương đối so với người nói hoặc đối tượng khác

cultural

Trong văn hóa Nhật Bản, có thể chỉ đến Kyoto (được coi là 'phía trên' so với Edo/Tokyo)

上方落語は京都発祥の落語である

Rakugo Kyoto là một loại Rakugo có nguồn gốc từ Kyoto

💡

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống Nhật Bản

Cụm từ kết hợp

上方からtừ phía trên上方にở phía trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢字) '上' (thượng) và '方' (phương), ghép lại thành 'thượng phương' trong Hán Việt

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '上方' thường dùng để chỉ vị trí vật lý. Trong văn hóa truyền thống, có thể chỉ đến Kyoto.

Phân tích từ

上
trên, cao
root
+
方
phía, hướng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →