下部

kabu
nounTrung cấp phần dướiHán Việt (Âm Hán-Việt)hạ bộ
chung

Phần dưới của một vật thể hoặc cấu trúc

ビルの下部は地下街になっている

Phần dưới của tòa nhà là một khu mua sắm ngầm

Cụm từ kết hợp

下部にあるở phần dưới下部を修理するsửa chữa phần dưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

dưới
prefix
+
phần
suffix
Từ Điển Nhật Việt