下部
kabunoun★Trung cấp— phần dướiHán Việt (Âm Hán-Việt)hạ bộ
chung
Phần dưới của một vật thể hoặc cấu trúc
ビルの下部は地下街になっている
Phần dưới của tòa nhà là một khu mua sắm ngầm
Phân tích từ
下
dưới
prefix部
phần
suffixTừ Điển Nhật Việt
Phần dưới của một vật thể hoặc cấu trúc
ビルの下部は地下街になっている
Phần dưới của tòa nhà là một khu mua sắm ngầm