Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 下

下

shitaÂm Hán-Việthạ
dưới, phía dưới

机の下に本があります

Có sách dưới bàn


chung

Vị trí hoặc khu vực ở phía dưới của một vật thể hoặc không gian

下に降りる

Đi xuống dưới

trang trọng

Người dưới quyền hoặc cấp bậc thấp hơn

部下に指示を出す

Ra lệnh cho người dưới quyền

Cụm từ kết hợp

下にdưới下へđi xuống下に置くđặt dưới

Từ đồng nghĩa

下方下部下層

Từ trái nghĩa

上上方上部

Mẹo hay

Sử dụng trong vị trí

Khi nói về vị trí, '下' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'に' hoặc 'へ'

Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm có nguồn gốc từ chữ Hán '下' (xià), có nghĩa là 'dưới'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '下' có thể dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc mối quan hệ cấp bậc trong xã hội

Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.