下
shitanoun★Cơ bản— dưới, phía dướiHán Việt (Âm Hán-Việt)hạ
chung
Vị trí hoặc khu vực ở phía dưới của một vật thể hoặc không gian
下に降りる
Đi xuống dưới
trang trọng
Người dưới quyền hoặc cấp bậc thấp hơn
部下に指示を出す
Ra lệnh cho người dưới quyền
💡Mẹo hay
Sử dụng trong vị trí
Khi nói về vị trí, '下' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'に' hoặc 'へ'
📖Nguồn gốc từ
Ký tự Hán-Nôm có nguồn gốc từ chữ Hán '下' (xià), có nghĩa là 'dưới'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '下' có thể dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc mối quan hệ cấp bậc trong xã hội
Từ Điển Nhật Việt