Looking up...
机の下に本があります
Có sách dưới bàn
Vị trí hoặc khu vực ở phía dưới của một vật thể hoặc không gian
下に降りる
Đi xuống dưới
Người dưới quyền hoặc cấp bậc thấp hơn
部下に指示を出す
Ra lệnh cho người dưới quyền
Khi nói về vị trí, '下' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'に' hoặc 'へ'
Ký tự Hán-Nôm có nguồn gốc từ chữ Hán '下' (xià), có nghĩa là 'dưới'
Trong tiếng Nhật, '下' có thể dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc mối quan hệ cấp bậc trong xã hội